Ván nhựa PVC là gì? Đặc điểm, phân loại và ứng dụng trong nội thất hiện nay

22.08.2026

Ván nhựa PVC là loại vật liệu tấm được sản xuất từ bột nhựa PVC kết hợp bột resin và phụ gia chuyên dụng, ép nóng dưới áp suất cao tạo nên tấm phẳng không hút nước và có thể thay thế gỗ trong nhiều hạng mục nội thất. Dòng vật liệu được ưa chuộng tại các khu vực thường xuyên tiếp xúc hơi ẩm như bếp, phòng tắm, khu giặt phơi nhờ khả năng chống ẩm và độ ổn định kích thước cao.

Sau đây, KES GROUP sẽ phân tích chi tiết cấu tạo, đặc điểm, phân loại, quy trình sản xuất, cách chọn cũng như ứng dụng thực tế của tấm ván nhựa PVC trong thi công nội thất.

Tấm ván nhựa PVC là gì?

Tấm ván nhựa PVC là vật liệu tấm gốc polyme được tạo thành từ bột nhựa PVC (Polyvinyl Chloride) trộn cùng bột resin và phụ gia chuyên dụng, sau đó ép nóng dưới áp suất cao thành tấm phẳng có cấu trúc đặc, không hút nước.

Tấm ván nhựa PVC là vật liệu tấm gốc polyme

Khác với ván gỗ công nghiệp sử dụng sợi gỗ hoặc dăm gỗ làm nguyên liệu chính, tấm ván nhựa PVC không chứa thành phần cellulose nên không tạo môi trường cho mối mọt và nấm mốc phát triển. Chính đặc điểm này quyết định vị trí ứng dụng của vật liệu trong các không gian có độ ẩm cao.

Thành phần cấu tạo của tấm ván nhựa PVC

Tấm ván nhựa PVC gồm 3 nhóm thành phần chính: nhựa nền PVC, chất độn và phụ gia kỹ thuật, trong đó tỷ lệ phối trộn quyết định trực tiếp tỷ trọng, độ cứng và khả năng bám vít của tấm thành phẩm.

  • Nhựa nền PVC: Bột nhựa PVC đóng vai trò chất kết dính chính tạo nên khung polyme liên tục cho toàn bộ tấm và quyết định khả năng kháng nước của vật liệu.
  • Bột resin: Thành phần này tham gia vào hỗn hợp ép giúp tăng độ liên kết và độ đặc chắc của cấu trúc tấm.
  • Phụ gia chuyên dụng: Nhóm phụ gia được bổ sung theo công thức riêng của từng nhà sản xuất nhằm điều chỉnh độ cứng, độ ổn định nhiệt và khả năng gia công của tấm.

Lịch sử phát triển của vật liệu PVC

PVC là một trong những loại nhựa nhiệt dẻo được thương mại hóa sớm trên thế giới, khởi nguồn từ các nghiên cứu polyme hóa vinyl chloride trong thế kỷ 19 và được đưa vào sản xuất công nghiệp từ đầu thế kỷ 20 sau khi công nghệ hóa dẻo được hoàn thiện.

PVC ban đầu được ứng dụng chủ yếu cho ống dẫn, vật liệu cách điện và tấm lợp nhờ đặc tính kháng hóa chất và cách điện tốt. Đến giai đoạn công nghệ ép đùn và ép nóng phát triển, vật liệu này mới được định hình thành tấm phẳng khổ lớn để thay thế gỗ trong xây dựng và nội thất.

Tại thị trường Việt Nam, tấm nhựa PVC dạng tấm phẳng được đưa vào sử dụng phổ biến trong ngành nội thất khi nhu cầu vật liệu chống ẩm cho khu vực bếp, vệ sinh và nhà ở khí hậu nhiệt đới ẩm tăng mạnh. Hiện nay, dòng vật liệu này đứng song song với các dòng ván gỗ công nghiệp chống ẩm trong danh mục vật liệu cốt của nhiều nhà cung cấp, trong đó có KES GROUP với dòng tấm WPB.

Xem thêm: Ván nhựa phủ Melamine là gì? đặc điểm, ứng dụng và xu hướng nội thất hiện đại

Đặc điểm của tấm ván nhựa PVC

Tấm ván nhựa PVC có 2 nhóm đặc điểm nổi bật: đặc điểm vật lý gồm trọng lượng nhẹ, độ ổn định kích thước và khả năng bám vít, cùng đặc điểm hóa học gồm khả năng không hút nước, kháng mối mọt và kháng nhiều loại hóa chất thông dụng.

Đặc điểm của tấm ván nhựa PVC

Đặc điểm vật lý

Về mặt vật lý, tấm ván nhựa PVC có trọng lượng nhẹ hơn ván gỗ công nghiệp thông thường nhưng vẫn giữ được khả năng bám vít tốt, giúp kết cấu nội thất chắc chắn và bền hơn các dòng nhựa thông dụng trên thị trường.

  • Trọng lượng nhẹ: Tấm nhựa PVC nhẹ hơn ván gỗ công nghiệp cùng kích thước, thuận lợi cho việc vận chuyển, nâng đỡ và lắp đặt các hạng mục treo tường.
  • Khả năng bám vít: Tấm WPB có khả năng bám vít vượt trội so với các dòng nhựa thông dụng, giúp thi công chắc chắn và tăng độ bền cho sản phẩm hoàn thiện.
  • Độ ổn định kích thước: Vật liệu không co ngót theo độ ẩm môi trường như gỗ tự nhiên, hạn chế hiện tượng hở mạch ghép sau thời gian sử dụng.
  • Bề mặt thô: Tấm WPB có bề mặt thô nên dễ phủ hoàn thiện bằng lớp trang trí, thay vì sử dụng trực tiếp ở dạng cốt trần.

Đặc điểm hóa học

Về mặt hóa học, tấm ván nhựa PVC không chứa cellulose nên không hút nước, không tạo môi trường cho mối mọt và nấm mốc, đồng thời kháng được nhiều loại dung dịch tẩy rửa thông dụng trong sinh hoạt.

  • Không hút nước: Cấu trúc polyme đặc chắc khiến nước không thẩm thấu vào lõi tấm, đây là khác biệt cơ bản so với các dòng ván gỗ công nghiệp vốn chỉ đạt mức chống ẩm ở các cấp độ khác nhau.
  • Không mối mọt: Do không có thành phần gỗ, vật liệu không trở thành nguồn thức ăn cho mối, mọt hay côn trùng gây hại.
  • Kháng hóa chất thông dụng: Tấm nhựa PVC ít bị ảnh hưởng bởi các dung dịch vệ sinh gia dụng thông thường, tuy nhiên cần tránh dung môi mạnh như xăng thơm, dầu hỏa.

Kích thước và quy cách tấm ván nhựa PVC

Tấm ván nhựa PVC sử dụng quy cách tiêu chuẩn khổ 1220mm x 2440mm, tương đương khổ 4x8 ft của ván gỗ công nghiệp, giúp đồng bộ với hệ máy cắt và định mức bóc tách nội thất hiện hành.

Kích thước và quy cách tấm ván nhựa PVC

Kích thước tấm tiêu chuẩn trên thị trường

Khổ tấm tiêu chuẩn của ván nhựa PVC là 1220mm x 2440mm, trùng với khổ ván MDF, Plywood và ván ghép thanh, cho phép thi công hỗn hợp nhiều loại cốt trong cùng một công trình mà không phát sinh hao hụt bất thường.

Bảng dưới đây tổng hợp quy cách chính thức của dòng tấm WPB do KES GROUP cung cấp, đối chiếu với các dòng cốt khác cùng khổ:

Dòng sản phẩm

Kích thước tấm

Độ dày công bố

Bề mặt

Tấm WPB KES

1220mm x 2440mm

8mm và 17mm

Thô, dễ phủ hoàn thiện

Ván Plywood KES EPA Birch

1220mm x 2440mm

9mm, 12mm, 18mm

Veneer Birch cao cấp

Ván ghép thanh KES cao su

1220mm x 2440mm

10mm, 12mm, 18mm

Thô hoặc phủ keo

Độ dày và tỷ trọng phổ biến

Tấm WPB của KES GROUP hiện có 2 độ dày là 8mm và 17mm, trong đó bản 8mm phù hợp cho hậu tủ, vách ngăn nhẹ và lớp lót, còn bản 17mm dùng cho thân tủ, cánh và các chi tiết chịu lực.

Về tỷ trọng, danh mục sản phẩm của KES GROUP ghi nhận hai mã tấm WPB KES 0.6 8 48 và tấm WPB KES 0.6 17 48, tương ứng khổ 1220mm x 2440mm với hai độ dày nêu trên. Ngoài hai độ dày này, các quy cách khác chưa được công bố trong bảng giá chính thức.

Dưới đây là giá niêm yết chính thức của dòng tấm nhựa thô WPB theo bảng giá KES GROUP, giá đã bao gồm VAT và được giao tại kho của Công ty Cổ phần Tập đoàn KES:

Tên sản phẩm

Đơn vị tính

Giá niêm yết (VNĐ)

Tấm WPB KES 0.6 8 48

Tấm

394.000

Tấm WPB KES 0.6 17 48

Tấm

801.000

Phân loại tấm ván nhựa PVC

Tấm ván nhựa PVC được phân thành 4 nhóm chính theo cấu tạo và cách hoàn thiện: tấm PVC Foam nguyên tấm, tấm PVC phủ trên lõi ván, tấm PVC decal dán bề mặt và phân loại theo phân khúc tiêu chuẩn hoặc cao cấp.

Phân loại tấm ván nhựa PVC

Dưới đây là phân loại tấm ván nhựa PVC giúp bạn lựa chọn đúng loại vật liệu theo hạng mục thi công.

Tấm PVC Foam nguyên tấm

Tấm PVC Foam nguyên tấm là dạng tấm nhựa thô có cấu trúc đồng nhất từ bề mặt đến lõi, được ép nguyên khối và sử dụng làm cốt vật liệu thay cho ván gỗ công nghiệp.

Trong danh mục KES GROUP, tấm WPB thuộc nhóm tấm nhựa thô này. Sản phẩm có lõi cốt trắng, bề mặt thô, phù hợp làm cốt để tiếp tục dán phủ Laminate, Laminate Plus tùy yêu cầu thẩm mỹ của công trình. 

Tấm PVC phủ trên lõi ván

Tấm PVC phủ trên lõi ván là dạng tấm đã được dán lớp bề mặt trang trí lên cốt nhựa, cho ra sản phẩm hoàn thiện có thể đưa thẳng vào sản xuất nội thất mà không cần thêm công đoạn phủ.

KES GROUP cung cấp dòng ván nhựa WPB E2 khổ 8mm x 1220mm x 2440mm đã phủ Laminate với các mức giá sau, giá đã bao gồm VAT và giao tại kho KES:

Tên sản phẩm (cốt ván nhựa WPB E2 8mm)

Giá niêm yết (VNĐ/tấm)

Tấm ván LM phủ GA/GA

1.396.515

Tấm ván LM phủ GA/BK

1.193.723

Đối với dòng bề mặt cao cấp Laminate Plus phủ 2 mặt trên cốt ván nhựa WPB E2 8mm, bảng giá KES GROUP ghi nhận các mức sau:

Tên sản phẩm (phủ 2 mặt Laminate Plus)

Giá niêm yết (VNĐ/tấm)

Tấm ván phủ LP1 – 11021G

2.192.300

Tấm ván phủ Laminate Plus 1

1.982.300

Tấm ván phủ Laminate Plus 2

1.814.300

Tấm ván phủ Laminate Plus 3

1.394.300

Tấm PVC decal dán bề mặt

Tấm PVC decal dán bề mặt là loại màng nhựa mỏng có lớp keo sẵn dùng để dán trang trí lên bề mặt vật liệu khác chứ không đóng vai trò kết cấu chịu lực.

Về hoàn thiện cạnh cho sản phẩm nội thất, KES GROUP cung cấp chỉ nhựa dán cạnh PVC và ABS với thông số chất liệu PVC hoặc ABS, độ dày 0.8 đến 1.0mm và chiều rộng 21 đến 45mm. Bảng giá chỉ cạnh mới nhất như sau, đơn vị tính là cuộn và giá đã bao gồm VAT:

Loại chỉ cạnh

Loại nhựa

Quy cách

Giá niêm yết (VNĐ/cuộn)

Chỉ cạnh S6/S9 – Nhóm 1 đơn sắc cơ bản

PVC

0.8mm x 21mm

190.000

Chỉ cạnh S6/S9 – Nhóm 1 đơn sắc cơ bản

PVC

0.8mm x 43mm

390.000

Chỉ cạnh S6/S9 – Nhóm 2 đơn sắc bóng, đơn sắc cao cấp, vân gỗ

PVC

0.8mm x 21mm

210.000

Chỉ cạnh S6/S9 – Nhóm 2 đơn sắc bóng, đơn sắc cao cấp, vân gỗ

PVC

0.8mm x 43mm

420.000

Chỉ cạnh KES Signature – Nhóm SC

PVC

1.0mm x 23mm

420.000

Chỉ cạnh KES Signature – Nhóm SC

PVC

1.0mm x 45mm

820.000

Chỉ cạnh KES Signature – Nhóm SA

ABS

1.0mm x 26mm

990.000

Phân loại theo phân khúc tiêu chuẩn

Theo phân khúc, tấm ván nhựa PVC chia thành 2 nhóm: nhóm tiêu chuẩn dùng cốt thô hoàn thiện và nhóm cao cấp sử dụng cốt nhựa kết hợp bề mặt trang trí công nghiệp có chỉ tiêu kỹ thuật công bố rõ ràng.

  • Phân khúc tiêu chuẩn: Sử dụng tấm nhựa thô như tấm WPB KES 0.6 với giá 394.000 VNĐ/tấm cho bản 8mm và 801.000 VNĐ/tấm cho bản 17mm, sau đó hoàn thiện bề mặt theo nhu cầu tại xưởng.
  • Phân khúc cao cấp: Sử dụng cốt nhựa WPB E2 kết hợp bề mặt Laminate hoặc Laminate Plus dán tại nhà máy, mức giá dao động từ 1.193.723 đến 2.192.300 VNĐ/tấm tùy loại bề mặt và số mặt phủ.

Xem thêm: Tấm nhựa lót sàn chịu lực: Cách chọn ván chuẩn nhất, mới nhất 2026

Quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng tấm ván nhựa PVC

Quy trình sản xuất tấm ván nhựa PVC gồm 4 bước cốt lõi: phối trộn nguyên liệu, ép nóng dưới áp suất cao, định hình khổ tấm và xử lý bề mặt, kết quả là tấm phẳng đồng nhất đạt khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm.

Quy trình sản xuất và tiêu chuẩn chất lượng tấm ván nhựa PVC

Quy trình sản xuất tấm ván nhựa PVC

Phối trộn nguyên liệu: Bột nhựa PVC được trộn cùng bột resin và phụ gia chuyên dụng theo công thức kiểm soát tạo hỗn hợp đồng nhất trước khi đưa vào công đoạn ép.

  • Ép nóng dưới áp suất cao: Hỗn hợp được ép nóng dưới áp suất cao để liên kết các thành phần thành khối đặc, đây là bước quyết định độ chắc và khả năng bám vít của tấm thành phẩm.
  • Định hình khổ tấm: Tấm sau ép được cắt theo khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm đảm bảo đồng bộ với hệ khổ ván công nghiệp đang sử dụng phổ biến.
  • Xử lý bề mặt: Tấm được hoàn thiện ở dạng bề mặt thô với lõi cốt trắng, sẵn sàng cho công đoạn dán phủ Laminate hoặc Laminate Plus theo yêu cầu.

Tiêu chuẩn chất lượng cần kiểm tra khi nhận hàng

Theo quy định của KES GROUP, khách hàng cần kiểm tra mã màu sản phẩm, chủng loại cốt ván và số lượng ngay tại thời điểm lên đơn cũng như khi nhận hàng để tránh nhầm lẫn và sai lệch. Đặc biệt, sản phẩm sẽ không được giải quyết khiếu nại hoặc đổi trả nếu đã đưa vào gia công và không còn nguyên vẹn tấm ván.

Về điều kiện đổi trả, KES GROUP quy định sản phẩm được đổi trả khi chưa cưa cắt, chưa sử dụng, giữ nguyên bao bì và tem nhãn, kèm biên bản giao nhận hàng hoặc hóa đơn. Các trường hợp giao sai màu, sai sản phẩm, sai số lượng hoặc lỗi do nhà sản xuất được đổi trả miễn phí, với điều kiện khách hàng thông báo lỗi trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận hàng.

Ưu nhược điểm của tấm ván nhựa PVC

Tấm ván nhựa PVC có ưu điểm vượt trội về khả năng chống ẩm, trọng lượng nhẹ và độ ổn định kích thước, nhưng đổi lại có hạn chế về khả năng chịu nhiệt, độ cứng bề mặt và giá thành ở phân khúc đã hoàn thiện.

Ưu nhược điểm của tấm ván nhựa PVC

Ưu điểm của tấm ván nhựa PVC

Khả năng chống ẩm cao: Vật liệu không chứa cellulose và không hút nước, phù hợp cho các vị trí thường xuyên tiếp xúc hơi ẩm mà ván gỗ công nghiệp thông thường khó đáp ứng lâu dài.

  • Trọng lượng nhẹ: Tấm nhựa nhẹ hơn ván gỗ công nghiệp thông thường, giảm tải cho hệ treo tường và thuận lợi khi vận chuyển vào các công trình có mặt bằng thi công hạn chế.
  • Bám vít tốt: Theo công bố của KES GROUP, tấm WPB có khả năng bám vít vượt trội giúp thi công chắc chắn và bền hơn các dòng nhựa thông dụng trên thị trường.
  • Không nấm mốc: Cấu trúc polyme không tạo nguồn dinh dưỡng cho côn trùng và vi sinh vật, hạn chế rủi ro hư hỏng sinh học theo thời gian.
  • Dễ phủ hoàn thiện: Bề mặt thô cho phép dán phủ Laminate, Laminate Plus với đơn giá gia công công bố rõ ràng, giúp chủ động về thẩm mỹ và ngân sách.

Nhược điểm của tấm ván nhựa PVC

Độ cứng và độ bền cơ học thấp hơn cốt gỗ đặc: Trong bảng so sánh của KES GROUP, ván ghép thanh được đánh giá có độ ổn định và độ bền cơ học cao, chỉ xếp sau gỗ tự nhiên nguyên khối, trong khi ưu thế của tấm WPB nằm ở trọng lượng nhẹ và khả năng bám vít so với các dòng nhựa khác.

  • Bề mặt thô cần công đoạn hoàn thiện: Tấm nhựa thô không sử dụng trực tiếp ở dạng cốt trần cho hạng mục yêu cầu thẩm mỹ, do đó phát sinh thêm chi phí dán phủ và chi phí chỉ cạnh.
  • Chi phí cao ở phân khúc hoàn thiện: Ván nhựa WPB E2 8mm phủ Laminate có giá từ 1.193.723 VNĐ/tấm, cao hơn đáng kể so với ván MDF chống ẩm phủ Melamine cùng độ dày trong hệ sản phẩm Series 6.
  • Nhạy cảm với dung môi mạnh: Bề mặt hoàn thiện có thể phai màu khi tiếp xúc dung dịch tẩy rửa mạnh như xăng thơm hoặc dầu hỏa, cần tuân thủ khuyến cáo vệ sinh của nhà sản xuất.

Cách chọn tấm ván nhựa PVC phù hợp

Chọn tấm ván nhựa PVC phù hợp cần căn cứ vào 3 tiêu chí theo thứ tự ưu tiên: vị trí thi công, độ dày kết hợp tỷ trọng và cách hoàn thiện bề mặt, trong đó vị trí thi công là yếu tố quyết định trước tiên.

Cách chọn tấm ván nhựa PVC phù hợp

Theo vị trí thi công

Vị trí thi công quyết định mức độ tiếp xúc hơi ẩm và tải trọng mà tấm ván phải chịu, từ đó xác định độ dày và cách hoàn thiện tương ứng.

  • Khu vực ẩm cao như bếp, phòng tắm, khu giặt phơi: Ưu tiên cốt nhựa cho các chi tiết sát sàn, chân tủ, hộc dưới bồn rửa, nơi hơi ẩm và nước đọng xuất hiện thường xuyên.
  • Khu vực khô như phòng khách, phòng ngủ, văn phòng: Có thể cân nhắc cốt gỗ công nghiệp chống ẩm phủ Melamine để tối ưu chi phí, vì yêu cầu kháng ẩm ở mức thấp hơn.
  • Chi tiết chịu lực và chi tiết trang trí: Chi tiết chịu tải như thân tủ, mặt kệ cần bản dày, trong khi hậu tủ, vách ngăn nhẹ có thể dùng bản mỏng để giảm chi phí và trọng lượng.

Theo độ dày và tỷ trọng

Theo độ dày, dòng tấm WPB KES cung cấp 2 lựa chọn là 8mm và 17mm, tương ứng với hai nhóm ứng dụng khác nhau về tải trọng và vị trí lắp đặt.

  • Bản 8mm: Giá 394.000 VNĐ/tấm, phù hợp cho hậu tủ, lớp lót, vách ngăn nhẹ và các chi tiết không chịu tải trực tiếp. Đây cũng là quy cách cốt được KES GROUP sử dụng cho dòng ván nhựa WPB E2 phủ Laminate.
  • Bản 17mm: Giá 801.000 VNĐ/tấm, phù hợp cho thân tủ, cánh tủ, mặt kệ và các chi tiết cần độ cứng vững cùng khả năng bắt vít ổn định.

Theo bề mặt hoàn thiện

Bề mặt hoàn thiện quyết định thẩm mỹ, khả năng chống trầy xước và tổng chi phí vật tư, với 3 hướng lựa chọn phổ biến là để cốt thô, dán Laminate và dán Laminate Plus.

  • Để cốt thô: Áp dụng cho hạng mục khuất tầm nhìn hoặc phần kết cấu bên trong, chi phí thấp nhất, sử dụng trực tiếp tấm WPB KES.
  • Dán Laminate: Bề mặt có độ dày 0.5 đến 1.0mm, chống trầy xước, kháng va đập, kháng nhuộm màu hóa chất và dễ lau chùi phù hợp cho tủ bếp, tủ áo, bàn làm việc, vách trang trí.
  • Dán Laminate Plus: Giữ nguyên hiệu ứng bề mặt cao cấp phù hợp cho nội thất cao cấp, tủ bếp, bàn, vách trang trí và showroom.

So sánh tấm ván nhựa PVC với các vật liệu thay thế

Tấm ván nhựa PVC thắng về khả năng chống ẩm và trọng lượng, ván Plywood tốt hơn về độ ổn định kích thước và tiêu chuẩn phát thải, còn ván ghép thanh tối ưu về độ bền cơ học, trong khi MDF chống ẩm phủ Melamine cân bằng nhất giữa thẩm mỹ và chi phí.

So sánh tấm ván nhựa PVC với các vật liệu thay thế

Bảng dưới đây so sánh 4 dòng vật liệu cùng khổ 1220mm x 2440mm theo nguyên liệu, độ dày công bố, đặc điểm bề mặt và giá niêm yết từ bảng giá KES GROUP.

Tiêu chí

Tấm WPB 

Ván Plywood EPA Birch

Ván ghép thanh cao su

MDF HMR-S E2 phủ Melamine Series 6

Nguyên liệu

Bột nhựa PVC, bột resin, phụ gia chuyên dụng

Lớp gỗ mỏng tự nhiên ép chéo 90 độ

Gỗ tự nhiên cao su, tràm, thông ghép mộng

Cốt MDF chống ẩm phủ giấy decor Melamine

Độ dày công bố

8mm, 17mm

9mm, 12mm, 18mm

10mm, 12mm, 18mm

5.5mm đến 25mm

Bề mặt

Thô, dễ phủ hoàn thiện

Veneer Birch cao cấp

Thô hoặc phủ keo

Melamine hoàn thiện sẵn

Tiêu chuẩn an toàn công bố

Chưa công bố

CARB EPA Hoa Kỳ

Chưa công bố

Tiêu chuẩn E2

Ưu thế chính

Chống ẩm, nhẹ, bám vít tốt hơn dòng nhựa thông dụng

Độ ổn định kích thước, độ bền uốn cao

Độ bền cơ học cao, chỉ xếp sau gỗ tự nhiên nguyên khối

Bề mặt hoàn thiện sẵn, đa dạng mã màu

Giá tham chiếu bản mỏng

394.000 VNĐ/tấm (8mm)

470.000 VNĐ/tấm (9mm)

585.000 VNĐ/tấm (10mm)

314.000 VNĐ/tấm (8mm, Nhóm 1, 1 mặt)

Giá tham chiếu bản dày

801.000 VNĐ/tấm (17mm)

750.000 VNĐ/tấm (18mm)

755.000 VNĐ/tấm (18mm)

513.000 VNĐ/tấm (17mm, Nhóm 1, 1 mặt)

Xem thêm: So sánh Melamine và PVC: nên chọn bề mặt phủ nội thất nào?

Ứng dụng của tấm ván nhựa PVC

Tấm ván nhựa PVC được ứng dụng trong 3 nhóm hạng mục chính theo mức độ tiếp xúc ẩm: thi công nội thất khu vực ẩm, ốp tường và ốp trần trang trí, cùng các ứng dụng công nghiệp và quảng cáo.

Ứng dụng của tấm ván nhựa PVC

Thi công nội thất

Trong thi công nội thất, tấm ván nhựa PVC được dùng cho các hạng mục tiếp xúc hơi ẩm thường xuyên như tủ bếp dưới, tủ lavabo, hộc chân tủ, tủ khu giặt phơi và vách ngăn khu vực ẩm.

Ốp tường và ốp trần

Tấm ván nhựa PVC được sử dụng cho ốp tường và ốp trần trang trí ở khu vực hành lang, khu vực gần bếp và các vị trí tường tiếp xúc gián tiếp với nước nhờ đặc tính không hút nước và trọng lượng nhẹ.

Công nghiệp

Trong lĩnh vực công nghiệp và quảng cáo, tấm nhựa PVC được dùng làm bảng hiệu, vách ngăn kỹ thuật, tấm lót và các kết cấu phụ trợ cần vật liệu nhẹ, không hút nước và dễ gia công cắt CNC.

Kinh nghiệm mua và thi công tấm ván nhựa PVC

Kinh nghiệm mua và thi công tấm ván nhựa PVC tập trung vào 3 nhóm việc: kỹ thuật cắt và gia công đúng cách, bảo quản cùng vệ sinh sau lắp đặt, và lựa chọn đơn vị cung cấp có bảng giá cùng chính sách đổi trả minh bạch.

Kinh nghiệm mua và thi công tấm ván nhựa PVC

Lưu ý khi cắt

Trước khi cắt, cần kiểm tra kỹ chủng loại cốt ván, mã màu và số lượng vì sản phẩm đã đưa vào gia công sẽ không được giải quyết khiếu nại hoặc đổi trả theo quy định của nhà cung cấp.

  • Kiểm tra trước khi cưa cắt: Đối chiếu đơn hàng với thực tế nhận hàng ngay khi giao, đây là thời điểm duy nhất còn đủ điều kiện đổi trả.
  • Thông báo lỗi trong 48 giờ: Các lỗi do nhà sản xuất như giao sai màu, sai sản phẩm, sai số lượng cần được thông báo trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận hàng để được xử lý miễn phí.
  • Dán phủ 2 mặt: Khi sử dụng Laminate, nên dán phủ 2 mặt để tránh trường hợp cong vênh ván sau khi hoàn thiện.
  • Hoàn thiện cạnh: Sử dụng chỉ nhựa dán cạnh PVC hoặc ABS độ dày 0.8 đến 1.0mm để bảo vệ mép ván khỏi va chạm, nước và hóa chất, đồng thời đồng bộ thẩm mỹ với bề mặt ván.

Cách bảo quản và vệ sinh

Tấm ván nhựa PVC cần được bảo quản nơi khô ráo, kê phẳng và giữ nguyên bao bì cùng tem nhãn cho đến khi đưa vào sản xuất, vì đây là điều kiện bắt buộc để đủ tiêu chuẩn đổi trả.

Về vệ sinh sau khi lắp đặt, bề mặt hoàn thiện Laminate và chỉ cạnh có thể lau chùi bằng khăn ẩm cùng dung dịch vệ sinh thông thường. Tuyệt đối không sử dụng dung dịch có tính tẩy rửa cao như xăng thơm hoặc dầu hỏa vì nhóm dung môi này có thể làm phai màu hoa văn bề mặt chỉ cạnh và lớp phủ trang trí.

Tiêu chí chọn đơn vị cung cấp uy tín

Đơn vị cung cấp uy tín cần đáp ứng 4 tiêu chí: bảng giá niêm yết công khai, thông số kỹ thuật công bố rõ ràng, chính sách đổi trả cụ thể và năng lực gia công dán phủ tại nhà máy.

  • Bảng giá minh bạch: Giá niêm yết theo từng mã sản phẩm, nêu rõ đã bao gồm VAT và điều kiện giao hàng, giúp bóc tách chi phí chính xác ngay từ khâu báo giá.
  • Chính sách vận chuyển rõ ràng: KES GROUP áp dụng miễn phí vận chuyển cho đơn hàng ván phủ từ 12 triệu đồng trở lên tại khu vực TP.HCM, Đồng Nai và Bình Dương.
  • Chính sách hậu mãi: Quy định rõ trường hợp được đổi trả miễn phí, trường hợp không được đổi trả và thời hạn thông báo lỗi 48 giờ giúp hai bên chủ động xử lý phát sinh.
  • Năng lực gia công đồng bộ: Nhà cung cấp có sẵn dịch vụ dán phủ Laminate và Laminate Plus cùng hệ chỉ cạnh đồng bộ sẽ rút ngắn thời gian thi công và hạn chế sai lệch màu giữa các cấu kiện.

KES GROUP hiện cung cấp tấm nhựa thô WPB, ván nhựa WPB E2 phủ Laminate, hệ chỉ nhựa dán cạnh PVC và ABS cùng dịch vụ gia công dán phủ theo bảng giá niêm yết. Để được tư vấn quy cách và báo giá theo số lượng thực tế, liên hệ KES GROUP qua hotline (028) 3950 6618 hoặc website kesgroup.vn.

Xem thêm: Báo giá ván MDF phủ Melamine với 3 loại ván mới nhất 2026

FAQ

Tấm ván nhựa PVC có bền không?

Tấm ván nhựa PVC có độ bền tốt trong điều kiện sử dụng nội thất nhờ cấu trúc polyme không hút nước, không mối mọt và ổn định kích thước theo thời gian. Theo công bố của KES GROUP, tấm WPB có trọng lượng nhẹ hơn gỗ công nghiệp thông thường nhưng khả năng bám vít vượt trội, giúp thi công chắc chắn và bền hơn các dòng nhựa thông dụng trên thị trường. 

Tấm ván nhựa PVC có chống ẩm tốt không?

Tấm ván nhựa PVC chống ẩm tốt hơn các dòng ván gỗ công nghiệp vì không chứa cellulose nên nước không thẩm thấu vào lõi tấm. Đây là lý do vật liệu này được ưu tiên cho chân tủ bếp, hộc dưới bồn rửa, tủ lavabo và khu giặt phơi, những vị trí có nguy cơ đọng nước thường xuyên. 

Tấm ván nhựa PVC có độc hại cho sức khỏe không?

Tấm ván nhựa PVC dùng trong nội thất ở điều kiện sử dụng thông thường không phát thải formaldehyde như các dòng ván gỗ công nghiệp sử dụng keo UF, tuy nhiên mức độ an toàn phụ thuộc vào công thức phụ gia của từng nhà sản xuất.

Nên chọn ván nhựa PVC hay MDF chống ẩm cho nội thất?

Nên chọn ván nhựa PVC cho các vị trí tiếp xúc nước trực tiếp và chọn MDF chống ẩm phủ Melamine cho phần lớn hạng mục còn lại để tối ưu chi phí. So sánh trực tiếp trên bảng giá KES GROUP, tấm WPB 17mm có giá 801.000 VNĐ/tấm ở dạng cốt thô chưa hoàn thiện bề mặt, trong khi ván MDF HMR-S E2 17mm phủ Melamine Series 6 nhóm 1 phủ 1 mặt chỉ 513.000 VNĐ/tấm và đã có sẵn bề mặt trang trí. 

Tấm ván nhựa PVC độ dày bao nhiêu là phù hợp?

Tấm ván nhựa PVC nên chọn theo tải trọng của từng chi tiết, trong đó dòng WPB của KES GROUP cung cấp hai lựa chọn là 8mm và 17mm. Bản 8mm với giá 394.000 VNĐ/tấm phù hợp cho hậu tủ, lớp lót và vách ngăn nhẹ, đồng thời là quy cách cốt được sử dụng cho dòng ván nhựa WPB E2 phủ Laminate. Bản 17mm với giá 801.000 VNĐ/tấm phù hợp cho thân tủ, cánh tủ và mặt kệ, những vị trí cần độ cứng vững cùng khả năng bắt vít ổn định.

Tóm lại, tấm ván nhựa PVC là vật liệu tấm gốc nhựa được sản xuất từ bột nhựa PVC, bột resin và phụ gia chuyên dụng, nổi bật ở khả năng chống ẩm, trọng lượng nhẹ và độ ổn định kích thước, phù hợp nhất cho các hạng mục nội thất tiếp xúc hơi ẩm thường xuyên. Với dòng tấm WPB, ván nhựa WPB E2 phủ Laminate cùng hệ chỉ nhựa dán cạnh đồng bộ, KES GROUP cung cấp giải pháp vật liệu tấm có bảng giá niêm yết minh bạch và chính sách hậu mãi rõ ràng cho các đơn vị thi công nội thất trên toàn quốc.

Xem thêm: Cập nhật bảng giá gỗ ván ép công nghiệp mới nhất 2026