Giá sàn gỗ công nghiệp hiện dao động phổ biến từ khoảng 150.000đ đến hơn 800.000đ/m², tùy thuộc vào ba yếu tố cốt lõi: loại cốt gỗ HDF, độ dày ván và xuất xứ thương hiệu. Để hiểu rõ hơn và đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, hãy cùng KES GROUP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Giá sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu 1m²?

Giá sàn gỗ công nghiệp hiện dao động từ khoảng 150.000đ đến hơn 800.000đ/m², phụ thuộc vào loại cốt gỗ HDF, độ dày ván và xuất xứ thương hiệu. Đây là dải giá vật tư phổ biến trên thị trường, chưa bao gồm chi phí thi công và phụ kiện đi kèm.
Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp theo kích thước và độ dày

Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp theo kích thước
Ván sàn KES Series 6 là dòng sàn gỗ công nghiệp cốt xanh chống ẩm với mức giá niêm yết từ 291.500đ đến 495.000đ/m², thuộc phân khúc trung cấp chất lượng cao. Cụ thể, sản phẩm có cấu tạo nhiều lớp ép chặt gồm lớp phủ bề mặt AC4, lớp phim trang trí công nghệ vân sâu mô phỏng vân sồi, lõi HDF xanh kháng ẩm mật độ 830–860 kg/m³, lớp cân bằng SureCore™ và hèm khóa Tightlock.
Theo bảng giá chính thức KES Group (cập nhật 28/04/2026), bảng dưới đây tổng hợp giá niêm yết các quy cách ván sàn Series 6 (đơn vị VNĐ/m², đã gồm VAT, giao tại kho KES, chưa bao gồm công lắp đặt và phụ kiện đi kèm):
|
Quy cách ván sàn Series 6
|
Cốt & chuẩn bề mặt
|
Giá niêm yết (đ/m²)
|
|
8mm x 196mm
|
Cốt xanh chống ẩm E2, HDF 830–860, AC4
|
291.500
|
|
8mm x 144mm
|
Cốt xanh chống ẩm E2, HDF 830–860, AC4
|
293.700
|
|
12mm x 196mm
|
Cốt xanh chống ẩm E2, HDF 830–860, AC4
|
396.000
|
|
12mm x 144mm
|
Cốt xanh chống ẩm E2, HDF 830–860, AC4
|
398.200
|
|
Herringbone (xương cá) 12mm x 99 x 594mm
|
Cốt xanh chống ẩm E2, HDF 830–860, AC4
|
495.000
|
Xem thêm: Báo giá ván MDF phủ Melamine với 3 loại ván mới nhất 2026
Giá sàn gỗ công nghiệp theo độ dày
Giá sàn gỗ công nghiệp theo độ dày có sự chênh lệch rõ rệt: sàn 8mm có giá thấp hơn phù hợp khu vực ít đi lại, trong khi sàn 12mm giá cao hơn nhưng bền, chịu lực và cách âm. Bảng dưới đây so sánh hai mức độ dày phổ biến nhất, dựa trên dải giá thị trường và tham chiếu giá niêm yết ván sàn KES Series 6:
|
Độ dày
|
Đặc điểm kỹ thuật
|
Ứng dụng phù hợp
|
Giá tham khảo (đ/m²)
|
|
8mm
|
Nhẹ, giá tối ưu, cách âm cơ bản
|
Phòng ngủ, không gian ít đi lại
|
KES từ 291.500
|
|
12mm
|
Dày, chịu lực và cách âm/cách nhiệt tốt hơn, bền hơn
|
Phòng khách, văn phòng, khu đi lại nhiều
|
KES từ 396.000
|
Xem thêm: Bảng giá gỗ công nghiệp MDF lõi xanh mới nhất 2026: Yếu tố ảnh hưởng đến giá
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá sàn gỗ công nghiệp
Có 5 yếu tố chính ảnh hưởng đến giá sàn gỗ công nghiệp: loại cốt gỗ HDF, độ dày và mật độ ván, chuẩn chống mài mòn AC, chuẩn phát thải formaldehyde E, cùng xuất xứ thương hiệu và hiệu ứng bề mặt. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn đánh giá đúng giá trị thực của sản phẩm.

Loại cốt gỗ HDF
Loại cốt gỗ HDF là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá và chất lượng sàn. Cụ thể, cốt thường được phân biệt theo màu kết hợp đặc tính kỹ thuật, với mức giá tăng dần từ cốt trắng đến cốt đen/CDF cao cấp.
- Cốt trắng: phân khúc phổ thông, mật độ và khả năng kháng ẩm cơ bản, phù hợp môi trường khô ráo.
- Cốt xanh: bổ sung phụ gia kháng ẩm, phù hợp khí hậu nóng ẩm (dòng KES Series 6 dùng cốt HDF xanh E2, 830–860 kg/m³).
- Cốt đen/CDF: mật độ ép cao, độ cứng và độ bền vượt trội, giá cao nhất.
Độ dày và mật độ ván
Độ dày và mật độ ván ảnh hưởng trực tiếp đến giá và độ bền sản phẩm. Ván càng dày và tỷ trọng HDF càng cao thì khả năng chịu lực, cách âm và độ ổn định càng tốt, kéo theo giá thành cao hơn. Mật độ cốt sàn KES Series 6 đạt 830–860 kg/m³ thuộc nhóm mật độ cao.
Chuẩn chống mài mòn AC
Chuẩn chống mài mòn AC quyết định độ bền bề mặt và tác động trực tiếp đến giá. Chỉ số AC càng cao thì lớp phủ bề mặt càng dày, cứng và giá càng cao.
- AC3: phù hợp không gian gia đình có tần suất sử dụng vừa phải.
- AC4 – AC5: dùng cho khu vực đi lại nhiều như phòng khách, văn phòng, cửa hàng. Ví dụ, ván sàn KES Series 6 đạt chuẩn AC4, phù hợp cả nhà ở lẫn không gian thương mại.
Chuẩn phát thải Formaldehyde
Chuẩn phát thải formaldehyde phản ánh mức độ an toàn sức khỏe và ảnh hưởng đến giá. Sản phẩm có mức phát thải càng thấp thì càng an toàn và thường có giá cao hơn.
- E0, E1: mức phát thải thấp, an toàn, lý tưởng cho gia đình có trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
- E2: mức cao hơn E1 nhưng vẫn đảm bảo an toàn khi đạt chuẩn; cốt sàn KES Series 6 đạt chuẩn E2, được công bố an toàn cho sức khỏe và thân thiện môi trường.
Lưu ý khi mua sàn gỗ công nghiệp
Khi mua sàn gỗ công nghiệp, cần lưu ý bốn điểm quan trọng: xác định đúng vị trí lắp đặt, kiểm tra thông số kỹ thuật và dự trù đầy đủ chi phí phát sinh. Nắm rõ các lưu ý này giúp bạn chọn đúng sản phẩm và tránh tốn kém về sau.

- Xác định đúng vị trí và mục đích sử dụng: Khu vực khô ráo như phòng ngủ, phòng khách có thể dùng sàn cốt thường hoặc 8mm để tối ưu chi phí, trong khi khu vực đi lại nhiều hoặc dễ ẩm nên ưu tiên cốt xanh chống ẩm và độ dày 12mm để tăng độ bền.
- Kiểm tra thông số kỹ thuật then chốt: Nên xem rõ chỉ số chống mài mòn AC, mật độ cốt HDF và chuẩn phát thải formaldehyde. Ví dụ, ván sàn KES Series 6 đạt AC4, cốt HDF xanh mật độ 830–860 kg/m³, chuẩn E2.
- Dự trù đầy đủ chi phí phát sinh: Ngoài giá vật tư, bạn cần tính thêm chi phí vận chuyển đến công trình, công lắp đặt, phụ kiện và xử lý mặt nền. Lưu ý giá niêm yết ván sàn KES Series 6 đã gồm VAT, giao tại kho KES nhưng chưa bao gồm các khoản này.
Đơn vị cung cấp sàn gỗ công nghiệp uy tín?
Bạn nên mua sàn gỗ công nghiệp tại đơn vị có bảng giá niêm yết rõ ràng, nguồn gốc xuất xứ minh bạch và chính sách bảo hành cụ thể, và KES Group là một lựa chọn đáng cân nhắc đáp ứng đầy đủ các tiêu chí này. Đặc biệt, KES Group công khai bảng giá ván sàn Series 6 với dòng cốt xanh chống ẩm E2, đạt chuẩn AC4 và chế độ bảo hành 25 năm.

Ván sàn KES Series 6 sở hữu cấu tạo nhiều lớp ép chặt mang lại độ bền và tính thẩm mỹ cao, gồm lớp phủ bề mặt AC4 chống trầy và chống bay màu, lớp phim trang trí công nghệ vân sâu mô phỏng vân sồi Bắc Âu, lõi HDF xanh kháng ẩm mật độ 830–860 kg/m³, lớp cân bằng SureCore™ tăng độ ổn định và hèm khóa Tightlock giúp liên kết khít, dễ thi công.
Với bảng giá minh bạch, thông số kỹ thuật rõ ràng và sản phẩm đạt chuẩn an toàn, KES Group là địa chỉ đáng tin cậy để bạn lựa chọn sàn gỗ công nghiệp phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Khách hàng có thể liên hệ hotline (028) 3950 6618 để được tư vấn cốt sàn, độ dày và báo giá chi tiết theo từng công trình.
FAQ
Lát sàn gỗ công nghiệp cho căn hộ 50m² hết bao nhiêu tiền?
Chi phí lát sàn gỗ công nghiệp cho căn hộ 50m² được tính bằng diện tích nhân đơn giá vật tư cộng chi phí thi công và phụ kiện. Ví dụ với ván sàn KES Series 6 loại 8mm giá 291.500đ/m², riêng phần vật tư khoảng 14,5 triệu đồng cho 50m², chưa gồm công lắp đặt, len chân tường, nẹp và xốp lót.
Sàn gỗ công nghiệp có giá cao hơn hay thấp hơn sàn gỗ tự nhiên?
Sàn gỗ công nghiệp có giá thấp hơn đáng kể so với sàn gỗ tự nhiên. Sàn gỗ công nghiệp thường dao động từ vài trăm nghìn đến hơn một triệu đồng mỗi mét vuông, trong khi sàn gỗ tự nhiên từ các loại gỗ quý có thể lên tới vài triệu đồng mỗi mét vuông.
Mua sàn gỗ công nghiệp số lượng lớn có được giá tốt hơn không?
Mua sàn gỗ công nghiệp số lượng lớn thường nhận được mức giá tốt hơn so với mua lẻ. Nhiều đơn vị áp dụng chính sách giá theo diện tích, hỗ trợ vận chuyển miễn phí khi đạt ngưỡng tối thiểu (thường từ 30m² trở lên) và ưu đãi cho công trình dự án. Với KES Group, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá theo khối lượng và nhu cầu cụ thể.
Giá niêm yết và giá thực tế khi mua sàn gỗ công nghiệp có chênh lệch không?
Giá niêm yết và giá thực tế có thể chênh lệch tùy điều kiện giao hàng và dịch vụ kèm theo. Giá niêm yết của KES Series 6 đã bao gồm VAT và được giao tại kho KES, nhưng chưa gồm chi phí vận chuyển đến công trình, công lắp đặt và phụ kiện.
Xem thêm: