Kích thước ván gỗ công nghiệp tiêu chuẩn quốc tế là 1.220 × 2.440mm, với độ dày đa dạng từ 2,5mm đến 25mm tùy từng dòng sản phẩm như MDF, MFC, HDF và Plywood.Việc chọn đúng độ dày theo từng hạng mục là yếu tố quyết định đến độ bền và khả năng chịu lực của sản phẩm hoàn thiện. Sau đây, KES GROUP giới thiệu kích thước chuẩn theo từng chủng loại ván, hướng dẫn chọn độ dày theo hạng mục nội thất và cung cấp bảng giá thực tế 2026.
Kích thước ván gỗ công nghiệp là gì?

Kích thước ván gỗ công nghiệp là hệ thống 3 thông số gồm chiều dài (L) × chiều rộng (W) × độ dày (T), trong đó khổ tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất là 1.220 × 2.440mm xuất phát từ đơn vị đo lường Feet (4 × 8 ft) của hệ thống đo lường Anglo-Saxon, được toàn ngành gỗ công nghiệp toàn cầu đồng thuận áp dụng.
Các loại ván gỗ công nghiệp phổ biến
Các loại ván gỗ công nghiệp phổ biến gồm ván dăm Okal, ván MDF, ván HDF và ván Plywood, phân biệt theo nguyên liệu và kết cấu cốt ván. Mỗi loại có đặc điểm cấu tạo và kích thước riêng, phù hợp với những nhu cầu nội thất khác nhau. Sau đây là đặc điểm của từng loại ván gỗ công nghiệp phổ biến.

Ván dăm Okal
Ván dăm Okal (Particle Board) là loại ván được sản xuất từ dăm gỗ ép với keo, có bề mặt cắt thô hơn do cấu tạo từ các hạt gỗ lớn. Ván dăm phù hợp cho nội thất phổ thông, phẳng, với khổ tiêu chuẩn thường là 1220mm x 2440mm. Đây là loại ván có chi phí thấp, nhưng khả năng gia công cạnh và phay soi kém mịn hơn so với ván MDF.
Ván MDF
Ván MDF (Medium Density Fiberboard) là ván sợi gỗ mật độ trung bình, có bề mặt phẳng mịn nhờ cấu trúc sợi gỗ nghiền mịn, lý tưởng để phủ Melamine, Laminate hoặc Acrylic.
Ván MDF có khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm và độ dày trải rộng từ 5.5mm đến 25mm. Trong hệ sản phẩm KES, cốt MDF được dùng cho các dòng phủ Melamine Series 6, Series 9 và Signature, với nhiều biến thể chống ẩm khác nhau.
Ván HDF
Ván HDF (High Density Fiberboard) là ván sợi gỗ mật độ cao, có độ cứng và khả năng chịu lực vượt trội so với MDF nhờ mật độ nén cao hơn. Ván HDF thường được ứng dụng cho các bề mặt cần độ cứng cao. Về kích thước, ván HDF cũng sử dụng khổ tiêu chuẩn phổ biến 1220mm x 2440mm với các mức độ dày khác nhau tùy ứng dụng.
Ván Plywood
Ván Plywood là ván ép từ nhiều lớp gỗ tự nhiên lạng mỏng, xếp chồng vuông góc 90° và ép với keo chuyên dụng, mang lại độ ổn định kích thước cao.
Ván Plywood của KES là dòng EPA Birch đạt chuẩn CARB EPA của Mỹ, có khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm và độ dày phổ biến 9mm, 12mm, 18mm phù hợp cho ứng dụng chịu lực hoặc cần độ phẳng cao.
Tiêu chuẩn kích thước ván gỗ công nghiệp
Tiêu chuẩn kích thước ván gỗ công nghiệp bao gồm các khổ ván phổ biến và các mức độ dày tiêu chuẩn, được áp dụng thống nhất để thuận tiện cho sản xuất và gia công. Việc nắm rõ tiêu chuẩn kích thước giúp bạn dễ dàng tính toán vật tư và lựa chọn sản phẩm. Sau đây là chi tiết về các khổ ván và mức độ dày phổ biến.

Các khổ ván gỗ công nghiệp phổ biến
Các khổ ván gỗ công nghiệp phổ biến gồm khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm và các khổ vượt 1220mm x 2745mm, 1220mm x 3050mm cho dòng cao cấp. Khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm (4x8 ft) đáp ứng đa số nhu cầu nội thất thông thường. Bảng dưới đây tổng hợp các khổ ván phổ biến:
|
Khổ ván
|
Quy đổi
|
Ứng dụng điển hình
|
|
1220mm x 2440mm
|
4x8 ft
|
Khổ tiêu chuẩn cho đa số dòng ván
|
|
1220mm x 2745mm
|
4x9 ft
|
Dòng cao cấp Series 9, Signature
|
|
1220mm x 3050mm
|
4x10 ft
|
Dòng Series 9 khổ vượt, hạn chế mối nối
|
|
1250mm x 2500mm
|
–
|
Dòng Laminate Plus
|
Các mức độ dày ván gỗ công nghiệp
Các mức độ dày ván gỗ công nghiệp trải rộng từ 5.5mm đến 25mm, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ vách ngăn mỏng đến kết cấu chịu lực. Các mức độ dày thông dụng gồm 5.5mm, 8mm, 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm và 25mm. Mỗi mức độ dày phù hợp với từng hạng mục nội thất, giúp cân bằng giữa độ bền và chi phí.
Các khổ ván gỗ công nghiệp phổ biến hiện nay

Có 5 khổ ván mdf phổ biến trên thị trường Việt Nam, phân theo kích thước tấm gỗ chiều rộng và chiều dài. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ các kích thước ván gỗ tiêu chuẩn và vượt khổ, kèm ký hiệu feet quen dùng trong ngành và ứng dụng điển hình:
|
Khổ ván (mm)
|
Quy đổi (feet)
|
Ký hiệu ngành
|
Ứng dụng điển hình
|
|
1.220 × 2.440
|
4 × 8 ft
|
"48"
|
Nội thất thông dụng, cánh tủ, kệ
|
|
1.525 × 2.440
|
5 × 8 ft
|
"58"
|
Nội thất khổ rộng, cửa ra vào
|
|
1.830 × 2.440
|
6 × 8 ft
|
"68"
|
Công trình lớn, hạn chế ghép ván
|
|
1.220 × 2.745
|
4 × 9 ft
|
"49"
|
Vách ngăn cao, tủ trần cao
|
|
1.220 × 3.050
|
4 × 10 ft
|
"410"
|
Công trình cao tầng, cửa đặc biệt
|
Độ dày ván gỗ công nghiệp có những mức nào?

Có 4 nhóm độ dày ván mdf chính, phân theo khả năng chịu lực và ứng dụng trong nội thất, từ 2,5mm đến 25mm. Bảng tra cứu nhanh dưới đây giúp bạn xác định ngay độ dày phù hợp theo từng hạng mục thi công:
|
Nhóm độ dày
|
Phạm vi (mm)
|
Ứng dụng phù hợp
|
|
Nhóm mỏng
|
2,5mm – 5,5mm
|
Ốp tường, ốp trần, ốp vách trang trí nhẹ
|
|
Nhóm trung
|
6mm – 12mm
|
Hậu tủ, kệ trang trí, tủ quần áo, vách ngăn
|
|
Nhóm dày
|
15mm – 18mm
|
Cánh tủ bếp, giường ngủ, bàn ghế, tủ phòng ngủ
|
|
Nhóm siêu dày
|
20mm – 25mm
|
Mặt bàn chịu tải lớn, sàn nhà, cửa ra vào
|
Bảng kích thước ván MDF phủ Melamine chi tiết 2026
Ván MDF phủ Melamine của KES có 2 dòng chính theo tiêu chuẩn cốt gỗ: Series 6 và Series 9, cùng khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440mm và dải độ dày từ 5,5mm đến 25mm. Đây là dòng ván được sử dụng phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ đa dạng màu sắc, dễ thi công và phù hợp mọi không gian từ nhà ở đến văn phòng, trường học, khách sạn.

Dòng Series 6: Cốt MDF E2, không chống ẩm
|
Độ dày
|
Nhóm 1
|
Nhóm 2
|
Nhóm 3
|
Nhóm 4
|
Nhóm 5
|
|
5,5mm (MBR E2)
|
261.000
|
273.000
|
347.000
|
376.000
|
293.000
|
|
8mm (LBR E2)
|
292.000
|
305.000
|
404.000
|
415.000
|
327.000
|
|
12mm (LBR E2)
|
384.000
|
393.000
|
473.000
|
511.000
|
423.000
|
|
15mm (LBR E2)
|
448.000
|
460.000
|
542.000
|
581.000
|
494.000
|
|
17mm (LBR E2)
|
496.000
|
515.000
|
595.000
|
636.000
|
552.000
|
Dòng Series 6: Cốt MDF HMR-S E2, chống ẩm
|
Độ dày
|
Nhóm 1
|
Nhóm 2
|
Nhóm 3
|
Nhóm 4
|
Nhóm 5
|
|
5,5mm (HMR PLUS E2)
|
311.000
|
325.000
|
405.000
|
439.000
|
348.000
|
|
8mm (HMR-S E2)
|
330.000
|
335.000
|
419.000
|
454.000
|
359.000
|
|
12mm (HMR-S E2)
|
412.000
|
438.000
|
527.000
|
560.000
|
471.000
|
|
15mm (HMR-S E2)
|
492.000
|
504.000
|
595.000
|
632.000
|
541.000
|
|
17mm (HMR-S E2)
|
540.000
|
561.000
|
655.000
|
686.000
|
602.000
|
|
25mm (HMR PLUS E2)
|
977.000
|
991.000
|
1.136.000
|
1.164.000
|
1.064.000
|
Dòng Series 9: Cốt MDF HMR PLUS EPA, chống ẩm cao
|
Độ dày
|
Nhóm 1
|
Nhóm 2
|
Nhóm 3
|
|
5,5mm
|
371.000
|
409.000
|
450.000
|
|
9mm
|
427.000
|
497.000
|
549.000
|
|
12mm
|
552.000
|
611.000
|
674.000
|
|
15mm
|
636.000
|
693.000
|
765.000
|
|
17mm
|
700.000
|
770.000
|
850.000
|
|
25mm
|
1.067.000
|
1.131.000
|
1.249.000
|
Dòng Melamine Signature
Ván Melamine Signature là dòng cao cấp nhất trong hệ thống Melamine của KES, sử dụng cốt MDF HMR PLUS EPA BLUE siêu chống ẩm, sản xuất trên dây chuyền đạt chuẩn châu Âu, với khổ ván 1.220 × 2.440mm và vượt khổ 1.220 × 2.745mm, độ dày từ 9mm đến 18mm.
Bảng giá ván Melamine Signature (VNĐ/tấm, 2 mặt Melamine) tại kho KES tháng 4/2026:
|
Kích thước
|
Dòng Signature (Nhóm SC)
|
Dòng Signature Salone (Nhóm SA)
|
|
9mm × 1.220 × 2.440mm
|
797.000
|
—
|
|
18mm × 1.220 × 2.440mm
|
1.070.000
|
—
|
|
9mm × 1.220 × 2.745mm (vượt khổ)
|
—
|
1.430.000
|
|
18mm × 1.220 × 2.745mm (vượt khổ)
|
—
|
1.930.000
|
Thông số kỹ thuật: Độ trương nở ≤ 7% (24h), phát thải formaldehyde ≤ 0,11ppm, đạt chuẩn BSEN / ASTM / ISO — CARB Phase 2 / EPA TSCA Title VI. Ứng dụng: tủ bếp cao cấp, tủ quần áo, bàn làm việc, ốp tường, vách ngăn.
Bảng kích thước ván phủ Laminate (HPL) chi tiết 2026
Laminate HPL của KES được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 438 – TCVN 11904:2017, chống trầy ≥ 150 vòng mài, bền màu ánh sáng cấp 4–5, kháng hóa chất. Dưới đây là bảng giá tấm ván phủ Laminate đã gia công (VNĐ/tấm), giao tại kho KES tháng 4/2026:

Ván phủ Laminate HPL: Khổ 1.220 × 2.440mm, độ dày 17–18mm
|
Tên sản phẩm
|
MDF HMR-S E2 17mm
|
MDF HMR PLUS EPA 17mm
|
Ván nhựa WPB E2 17mm
|
Plywood PLW EPA 18mm
|
|
Ván LM phủ GA/GA (2 mặt)
|
1.275.664
|
1.485.803
|
1.783.165
|
1.734.715
|
|
Ván LM phủ GA/BK
|
1.072.873
|
1.283.012
|
1.580.373
|
1.531.923
|
|
Ván LM phủ GA/E2 S6 10101T
|
871.948
|
—
|
—
|
—
|
|
Ván LM phủ GA/EPA S9 10101T
|
—
|
984.108
|
—
|
—
|
Ván phủ Laminate HPL: Khổ 1.220 × 2.440mm, độ dày 8–9mm
|
Tên sản phẩm
|
MDF HMR-S E2 8mm
|
MDF HMR PLUS EPA 9mm
|
Ván nhựa WPB E2 8mm
|
Plywood PLW EPA 9mm
|
|
Ván LM phủ GA/GA (2 mặt)
|
1.096.269
|
1.230.021
|
1.396.515
|
1.468.715
|
|
Ván LM phủ GA/BK
|
893.478
|
1.027.230
|
1.193.723
|
1.265.923
|
|
Ván LM phủ GA/E2 S6 10101T
|
708.548
|
—
|
—
|
—
|
|
Ván LM phủ GA/EPA S9 10101T
|
—
|
782.088
|
—
|
—
|
Nhóm hoa văn foil Laminate
|
Loại hoa văn
|
Nhóm giá
|
Đơn giá/tấm foil
|
|
Màu cơ bản, đồng màu Melamine
|
GA
|
416.955
|
|
Vân vải
|
GB
|
538.650
|
|
Màu đơn sắc, màu nhũ kim loại, vân da
|
GE, GF
|
892.600
|
|
Vân đá
|
GC
|
959.300
|
|
Vân beton
|
GH
|
1.007.265
|
|
Metal bóng gương
|
MR
|
3.501.225
|
|
Đơn sắc chống vân tay siêu mịn
|
ATF01
|
2.222.640
|
|
Đơn sắc chống vân tay
|
ATF02
|
1.723.680
|
Chi phí gia công dán phủ Laminate: 70.000 VNĐ/mặt cho ván MDF/HDF; 120.000 VNĐ/mặt cho ván Plywood/nhựa. Khuyến nghị dán 2 mặt để tránh cong vênh.
Ván phủ Laminate Plus
Laminate Plus là dòng vật liệu phủ bề mặt thế hệ mới của KES, sản xuất theo chuẩn ASTM D3363 / EN 438-2 / ISO 2813, với khổ foil 1.250 × 2.500mm và 3 dòng sản phẩm LP1, LP2, LP3. Bảng giá foil Laminate Plus (VNĐ/tấm) tại kho KES tháng 4/2026:
|
Dòng sản phẩm
|
Khổ (mm)
|
Độ dày
|
Đơn giá/tấm foil
|
|
Laminate Plus 1 – 11021G
|
1.250 × 2.500
|
0,30mm
|
714.000
|
|
Laminate Plus 1 (LP1)
|
1.250 × 2.500
|
0,30mm
|
609.000
|
|
Laminate Plus 2 (LP2)
|
1.250 × 2.500
|
0,35mm
|
525.000
|
|
Laminate Plus 3 (LP3)
|
1.250 × 2.500
|
0,30mm
|
315.000
|
Bảng kích thước ván phủ Acrylic

Ván phủ Acrylic của KES sử dụng cốt MDF HMR PLUS EPA 17mm, khổ tiêu chuẩn 1.220 × 2.440mm, với bề mặt Acrylic bóng gương cao cấp, tích hợp công nghệ dán Noline. Bảng giá ván phủ Acrylic KES (VNĐ/tấm và VNĐ/m²) tại kho KES tháng 4/2026:
|
Tên sản phẩm
|
Đơn giá
|
Ghi chú
|
|
Tấm Foil Acrylic KES (foil rời)
|
729.000 VNĐ/tấm
|
Chưa bao gồm cốt ván
|
|
Ván phủ 1 mặt Acrylic / 1 mặt Melamine trắng (10101T)
|
1.652.000 VNĐ/tấm
|
Cốt MDF HMR PLUS EPA 17mm × 1.220 × 2.440mm
|
|
Ván phủ 1 mặt Acrylic / 1 mặt Acrylic (2 mặt Acrylic)
|
2.381.000 VNĐ/tấm
|
Cốt MDF HMR PLUS EPA 17mm × 1.220 × 2.440mm
|
|
GC Noline 1 mặt Acrylic / 1 mặt Melamine (10101T)
|
1.166.000 VNĐ/m²
|
Gia công theo kích thước yêu cầu
|
|
GC Noline 1 mặt Acrylic / 1 mặt Acrylic
|
1.361.000 VNĐ/m²
|
Gia công theo kích thước yêu cầu
|
Lưu ý quan trọng: Đối với đơn hàng gia công Noline, khách hàng điền form đặt hàng theo kích thước cụ thể, mọi thông số khi đã sản xuất xong không được phép đổi trả. Thời gian đáp ứng: 3–5 ngày làm việc kể từ ngày đặt hàng.
Bảng kích thước các dòng ván cốt khác
Ngoài dòng MDF, KES còn cung cấp 3 dòng ván cốt khác là Plywood, ván nhựa WPB và ván ghép thanh cao su, mỗi loại có kích thước và ứng dụng đặc thù riêng. Bảng dưới đây tổng hợp thông số kích thước và giá niêm yết (VNĐ/tấm) của các dòng ván cốt khác tại KES tháng 4/2026:

Ván Plywood KES EPA Birch
|
Tên sản phẩm
|
Kích thước (mm)
|
Giá niêm yết
|
|
Plywood KES EPA BIRCH 9mm
|
9 × 1.220 × 2.440
|
470.000
|
|
Plywood KES EPA BIRCH 12mm
|
12 × 1.220 × 2.440
|
570.000
|
|
Plywood KES EPA BIRCH 18mm
|
18 × 1.220 × 2.440
|
750.000
|
Ván nhựa WPB KES
|
Tên sản phẩm
|
Kích thước (mm)
|
Giá niêm yết
|
|
Tấm WPB KES 0.6 — 8mm
|
8 × 1.220 × 2.440
|
394.000
|
|
Tấm WPB KES 0.6 — 17mm
|
17 × 1.220 × 2.440
|
801.000
|
Ván ghép thanh cao su KES
|
Tên sản phẩm
|
Kích thước (mm)
|
Giá niêm yết
|
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC 10 — 48
|
10 × 1.220 × 2.440
|
585.000
|
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC 12 — 48
|
12 × 1.220 × 2.440
|
635.000
|
|
Gỗ Ghép KES Cao Su AC 18 — 48
|
18 × 1.220 × 2.440
|
755.000
|
|
Gỗ Ghép Cao Su phủ keo 2M — 10
|
10 × 1.220 × 2.440
|
655.000
|
|
Gỗ Ghép Cao Su phủ keo 2M — 12
|
12 × 1.220 × 2.440
|
715.000
|
|
Gỗ Ghép Cao Su phủ keo 2M — 18
|
18 × 1.220 × 2.440
|
835.000
|
Nên chọn độ dày ván gỗ công nghiệp bao nhiêu cho từng hạng mục nội thất?
Cách chọn độ dày ván gỗ công nghiệp đúng chuẩn cần dựa trên 3 yếu tố chính: tải trọng hạng mục phải chịu, loại cốt ván sử dụng và vị trí lắp đặt, từ đó xác định được độ dày tối ưu giúp vừa đảm bảo độ bền, vừa tối ưu chi phí vật liệu.

Bảng tra cứu nhanh theo hạng mục dưới đây tổng hợp khuyến nghị độ dày và loại ván phù hợp cho từng vị trí thi công phổ biến nhất:
|
Hạng mục nội thất
|
Độ dày khuyến nghị
|
Loại ván phù hợp (KES)
|
|
Cánh tủ bếp trên
|
17mm
|
MDF HMR-S E2 hoặc HMR PLUS EPA phủ Acrylic/Melamine
|
|
Cánh tủ bếp dưới
|
17mm
|
MDF HMR-S E2 phủ Laminate HPL (chống trầy tốt hơn)
|
|
Tủ quần áo (cánh tủ)
|
15–17mm
|
MDF LBR E2 Series 6 hoặc Series 9 phủ Melamine
|
|
Kệ trang trí
|
9–12mm
|
MDF Series 6 hoặc Series 9 phủ Melamine
|
|
Vách ngăn thông thường
|
9–12mm
|
MDF HMR-S E2 hoặc Plywood
|
|
Vách ngăn cách âm cao
|
15–18mm
|
MDF HMR PLUS EPA hoặc Plywood
|
|
Hậu tủ / Đáy tủ
|
5,5–9mm
|
MDF LBR E2 phủ Melamine 1 mặt
|
|
Mặt bàn làm việc
|
18–25mm
|
Plywood PLW EPA hoặc MDF HMR PLUS EPA dày
|
|
Giường ngủ
|
15–18mm
|
MDF Series 9 hoặc Plywood PLW EPA
|
|
Sàn gỗ công nghiệp (lõi)
|
8–12mm
|
HDF xanh chống ẩm E2
|
|
Cửa ra vào nội thất
|
17–25mm
|
Plywood PLW EPA hoặc MDF HMR PLUS EPA
|
Cách chọn độ dày ván gỗ công nghiệp theo hạng mục nội thất
Cách chọn độ dày ván gỗ công nghiệp theo hạng mục nội thất dựa trên yêu cầu chịu lực và vị trí sử dụng, từ ván mỏng 5.5mm cho hậu tủ đến ván dày 25mm cho mặt bàn. Chọn đúng độ dày giúp cân bằng giữa độ bền và chi phí. Dưới đây là hướng dẫn chọn độ dày theo từng hạng mục nội thất:

- 5.5mm: Hậu tủ, lưng tủ, vách ngăn mỏng, đáy hộc kéo.
- 8mm – 9mm: Cánh cửa nhẹ, vách trang trí, tấm ốp.
- 12mm – 15mm: Thân tủ, kệ sách, bàn nhỏ.
- 17mm – 18mm: Thân tủ và cánh tủ bếp, tủ áo, kết cấu chịu lực.
- 25mm: Mặt bàn, mặt bếp, bề mặt cần độ dày và độ cứng cao.
FAQ
Kích thước ván sàn gỗ công nghiệp?
Ván sàn gỗ công nghiệp phổ biến nhất có chiều dài từ 1200mm đến 1300mm, chiều rộng từ 190mm đến 200mm và độ dày 8mm hoặc 12mm. Kích thước được chia theo ba thông số chính:
- Chiều dài: 1200 – 1300mm
- Chiều rộng: 190 – 200mm
- Độ dày: 8mm hoặc 12mm
1 tấm gỗ công nghiệp có kích thước bao nhiêu?
Một tấm gỗ công nghiệp tiêu chuẩn phổ biến nhất có kích thước 1220 x 2440mm (tương đương 1,22m x 2,44m). Riêng độ dày rất đa dạng, dao động từ 3mm đến 25mm tùy theo từng loại ván như MDF, MFC, HDF hay Plywood.
Kích thước ván gỗ?
Kích thước ván gỗ phụ thuộc vào loại ván, phổ biến nhất là khổ 1220 x 2440mm. Với ván gỗ công nghiệp (MDF, MFC, HDF) và ván gỗ ghép tự nhiên, khổ tiêu chuẩn là 1220 x 2440mm (1m22 x 2m44), độ dày dao động từ 2.5mm đến 25mm tùy mục đích sử dụng.
Kích thước gỗ ghép công nghiệp?
Ván gỗ ghép công nghiệp có ba loại kích thước phổ biến là 1220 x 2440mm, 1000 x 2000mm và 1830 x 2440mm. Độ dày tùy theo nhu cầu sử dụng:
- Độ dày thông dụng: 12mm, 15mm, 18mm
- Gỗ ghép thông: 8mm, 10mm, 12mm, 15mm, 17mm
Kích thước tấm sàn nhựa giả gỗ?
Kích thước tấm sàn nhựa giả gỗ phụ thuộc vào từng dòng sản phẩm. Cụ thể:
- Dòng dán keo: độ dày 2 – 3mm, kích thước khoảng 914,4 × 152,4mm
- Dòng hèm khóa SPC: độ dày 4 – 8mm, chiều dài khoảng 1220mm, bản rộng 150 – 180mm
Độ bền cửa sàn gỗ công nghiệp?
Sàn gỗ công nghiệp có độ bền khá cao, với tuổi thọ trung bình từ 10 đến 25 năm. Độ bền thực tế phụ thuộc vào chất lượng cốt gỗ, thương hiệu và cách sử dụng của gia chủ.
Kích thước ván khuôn gỗ tiêu chuẩn?
Ván khuôn gỗ tiêu chuẩn (ván ép coppha/cốp pha) phổ biến nhất tại Việt Nam có khổ 1220 x 2440mm hoặc 1250 x 2500mm, độ dày từ 12mm đến 21mm. Loại ván này chuyên dùng để đổ sàn, dầm và cột bê tông.
MDF dày bao nhiêu?
Ván MDF có độ dày rất đa dạng, phổ biến từ 3mm đến 25mm. Các mức độ dày thông dụng gồm 3mm, 5.5mm, 6mm, 9mm, 12mm, 15mm, 17mm, 18mm và 25mm. Kích thước khổ tiêu chuẩn của một tấm MDF tại Việt Nam thường là 1220 x 2440mm.
Gỗ ván ép giá bao nhiêu?
Giá gỗ ván ép trên thị trường dao động từ 35.000 VNĐ đến hơn 1.000.000 VNĐ/tấm. Mức giá phụ thuộc vào ba yếu tố chính:
- Độ dày và kích thước: phổ biến nhất là 1,22m x 2,44m
- Loại ván: ván bao bì, ván chống ẩm hay ván phủ phim
- Phân khúc sản phẩm: Plywood, MDF hay ván cốp pha
Cửa gỗ công nghiệp dày bao nhiêu?
Cửa gỗ công nghiệp có độ dày tiêu chuẩn là 50mm (bao gồm cả hẻm cửa). Cửa được thiết kế với hai lớp chính, trong đó lớp cốt cửa làm từ gỗ tự nhiên đã qua xử lý, tẩm sấy công nghiệp.
Kích thước ván gỗ phủ phim?
Ván gỗ phủ phim (ván ép cốp pha) có kích thước phổ biến nhất tại Việt Nam là 1220 x 2440mm (tương đương 1,22m x 2,44m), độ dày thông dụng từ 12mm đến 21mm. Sai số cho phép thường khoảng ±0.5mm.
Tóm lại, kích thước ván gỗ công nghiệp bao gồm khổ ván và độ dày, với khổ tiêu chuẩn 1220mm x 2440mm và độ dày từ 5.5mm đến 25mm, thay đổi tùy theo từng dòng sản phẩm như MDF phủ Melamine, Laminate, Acrylic hay Plywood. Với hệ sản phẩm đa dạng về khổ và độ dày, cùng thông số kỹ thuật công bố minh bạch, KES GROUP luôn đồng hành cùng bạn chọn đúng kích thước ván phù hợp từng hạng mục nội thất. Hãy liên hệ ngay hotline (028) 3950 6618 để được tư vấn và báo giá chi tiết cho công trình của bạn.
Xem thêm: