Báo giá ván MDF phủ Melamine với 3 loại ván mới nhất 2026

02.06.2026

Giá ván MDF phủ Melamine mới nhất 2026 được cập nhật đầy đủ tại KES GROUP với 3 dòng sản phẩm chính: Melamine Series 6, Series 9 và Melamine Signature. Đây là lựa chọn tối ưu cho nội thất nhờ bề mặt đẹp, đồng đều, dễ vệ sinh, giá thành hợp lý cùng đa dạng màu sắc. Đặc biệt, dòng Series 9 và Signature đạt tiêu chuẩn phát thải formaldehyde tiêu chuẩn CARB P2/EPA Tiêu chuẩn Mỹ, an toàn cho không gian sống. Bài viết dưới đây cung cấp bảng báo giá chi tiết, phân tích yếu tố ảnh hưởng đến giá và lý do KES GROUP là thương hiệu uy tín giúp bạn dễ dàng chọn được sản phẩm phù hợp nhất.

Bảng báo giá ván MDF phủ Melamine cập nhật 2026

Bảng báo giá ván MDF phủ Melamine KES năm 2026 gồm 3 dòng sản phẩm chính phân theo tiêu chuẩn cốt ván và ứng dụng: Series 6 (phổ thông), Series 9 (cao cấp CARB-P2/EPA) và Melamine Signature (siêu cao cấp). Mỗi dòng có nhiều lựa chọn về độ dày, nhóm màu và số mặt phủ để đáp ứng đa dạng nhu cầu. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết theo từng dòng sản phẩm, giúp bạn dễ dàng tra cứu và lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách:

Bảng báo giá ván MDF phủ Melamine cập nhật 2026

Bảng giá ván Melamine Series 6

Ván Melamine Series 6 là dòng ván MDF E2 phủ Melamine thuộc phân khúc phổ thông của KES Group, phù hợp cho tủ quần áo, bàn học, vách ngăn, kệ trang trí và nội thất văn phòng với chi phí tối ưu. Đặc biệt, Series 6 có hai loại cốt riêng biệt: cốt LBR E2 không chống ẩm và cốt HMR-S E2 chống ẩm.

Bảng 1: Giá ván MDF LBR E2 phủ Melamine không chống ẩm

Bảng này thể hiện giá niêm yết (VNĐ/tấm) theo từng nhóm màu và độ dày, khổ 1220×2440mm, đã bao gồm VAT giao tại kho KES. Riêng độ dày 5,5mm sử dụng cốt MBR E2, các độ dày còn lại sử dụng cốt LBR E2:

Nhóm màu

5,5mm MBR E2 (1M/2M)

8mm LBR E2 (1M/2M)

12mm LBR E2 (1M/2M)

15mm LBR E2 (1M/2M)

17mm LBR E2 (1M/2M)

Nhóm 1

248.000 / 303.000

277.000 / 333.000

365.000 / 424.000

426.000 / 482.000

471.000 / 530.000

Nhóm 2

259.000 / 316.000

290.000 / 347.000

373.000 / 431.000

437.000 / 495.000

489.000 / 547.000

Nhóm 3

330.000 / 409.000

384.000 / 462.000

449.000 / 530.000

515.000 / 595.000

565.000 / 646.000

Nhóm 4

357.000 / 449.000

394.000 / 485.000

485.000 / 576.000

552.000 / 643.000

604.000 / 695.000

Nhóm 5

278.000 / 338.000

311.000 / 371.000

402.000 / 464.000

469.000 / 531.000

524.000 / 586.000

1M = 1 mặt phủ; 2M = 2 mặt phủ. Nhóm 1 là màu phổ thông nhất, Nhóm 4 là màu cao cấp/đặc biệt.

Bảng 2: Giá ván MDF HMR-S E2 phủ Melamine chống ẩm

Bảng này thể hiện giá niêm yết (VNĐ/tấm) của dòng cốt chống ẩm Series 6, bổ sung thêm độ dày 25mm so với dòng thường. Độ dày 5,5mm và 25mm sử dụng cốt HMR PLUS E2, các độ dày 8-17mm sử dụng cốt HMR-S E2:

Nhóm màu

5,5mm HMR PLUS E2 (1M/2M)

8mm HMR-S E2 (1M/2M)

12mm HMR-S E2 (1M/2M)

15mm HMR-S E2 (1M/2M)

17mm HMR-S E2 (1M/2M)

25mm HMR PLUS E2 (1M/2M)

Nhóm 1

295.000 / 352.000

314.000 / 368.000

391.000 / 448.000

467.000 / 523.000

513.000 / 571.000

928.000 / 984.000

Nhóm 2

309.000 / 365.000

318.000 / 373.000

416.000 / 473.000

479.000 / 537.000

533.000 / 590.000

941.000 / 998.000

Nhóm 3

385.000 / 463.000

398.000 / 476.000

501.000 / 580.000

565.000 / 646.000

622.000 / 702.000

1.079.000 / 1.157.000

Nhóm 4

417.000 / 506.000

431.000 / 522.000

532.000 / 624.000

600.000 / 690.000

652.000 / 743.000

1.106.000 / 1.197.000

Nhóm 5

331.000 / 391.000

341.000 / 402.000

447.000 / 508.000

514.000 / 576.000

572.000 / 632.000

1.011.000 / 1.071.000

Lưu ý: Đối với mã màu 10204SH, ván chống ẩm 17mm và 8mm luôn bao gồm màng film chống trầy xước. Khuyến cáo dán thêm film cho các mã màu bề mặt hiệu ứng (G, SH, SMM, MM) phụ thu 26.000 VNĐ/mặt.

Bảng giá ván Melamine Series 9

Ván Melamine Series 9 là dòng ván MDF HMR PLUS phủ Melamine cao cấp của KES Group, đạt tiêu chuẩn CARB-P2/EPA của Hoa Kỳ về an toàn phát thải formaldehyde (≤0,11ppm). Đặc biệt, Series 9 sử dụng cốt MDF HMR PLUS được sản xuất từ 100% sợi gỗ tự nhiên, xử lý nghiêm ngặt để đạt độ trương nở 7–8% sau 24 giờ ngâm nước vượt trội so với cốt thường.

Series 9 phù hợp nhất cho: tủ bếp, tủ phòng tắm, nội thất phòng ngủ trẻ em, căn hộ cao cấp và các công trình yêu cầu an toàn phát thải.

Bảng 3: Giá ván MDF HMR PLUS EPA phủ Melamine chống ẩm cao

Bảng này thể hiện giá niêm yết (VNĐ/tấm) theo 3 nhóm màu và 6 mức độ dày, khổ chuẩn 1220×2440mm, đã bao gồm VAT:

Nhóm màu

5,5mm (1M/2M)

9mm (1M/2M)

12mm (1M/2M)

15mm (1M/2M)

17mm (1M/2M)

25mm (1M/2M)

Nhóm 1

345.000 / 465.000

393.000 / 513.000

501.000 / 621.000

570.000 / 690.000

635.000 / 755.000

969.000 / 1.089.000

Nhóm 2

378.000 / 498.000

452.000 / 572.000

548.000 / 668.000

619.000 / 739.000

695.000 / 815.000

1.022.000 / 1.142.000

Nhóm 3

448.000 / 568.000

531.000 / 651.000

627.000 / 747.000

697.000 / 817.000

775.000 / 895.000

1.098.000 / 1.218.000

Bảng 4: Giá ván Series 9 vượt khổ

Bảng này thể hiện giá niêm yết cho 2 quy cách kích thước vượt khổ của Series 9, áp dụng cho các mã màu được chỉ định. Khác với các dòng tiêu chuẩn, giá vượt khổ chỉ áp dụng cho 2 nhóm màu (Nhóm 1, Nhóm 2):

Khổ 1220 × 2745mm (4×9 ft)

Nhóm màu

9mm (1 Mặt/2 Mặt)

17mm (1 Mặt/2 Mặt)

Nhóm 1

579.000 / 699.000

969.000 / 1.089.000

Nhóm 2

639.000 / 759.000

1.029.000 / 1.149.000

Khổ 1220 × 3050mm (4×10 ft)

Nhóm màu

9mm (1 Mặt/2 Mặt)

17mm (1 Mặt/2 Mặt)

Nhóm 1

694.000 / 814.000

1.152.000 / 1.272.000

Nhóm 2

754.000 / 874.000

1.212.000 / 1.332.000

Khổ vượt áp dụng cho các mã màu: S9 21425, S9 21428, S9 21437, S9 21439, S9 27402, S9 27403, S9 27404, S9 27407. Cốt ván đạt tiêu chuẩn CARB P2/EPA xuất Mỹ.

Bảng giá ván Melamine Signature

Ván Melamine Signature là dòng ván MDF phủ Melamine cao cấp nhất của KES Group, được sản xuất trên dây chuyền đạt chuẩn châu Âu, sử dụng cốt MDF HMR PLUS EPA BLUE có khả năng siêu chống ẩm vượt trội hơn cả Series 9. Quan trọng hơn, Signature tích hợp công nghệ bề mặt Real Touch, tái hiện cảm giác chạm tay như gỗ và đá tự nhiên, đạt tiêu chuẩn BSEN, ASTM, ISO,... hướng đến không gian nội thất sang trọng và bền vững.

Bảng này thể hiện giá niêm yết (VNĐ/tấm) cho 2 quy cách kích thước của Signature, lưu ý sản phẩm chỉ có phiên bản 2 mặt phủ:

Dòng

Kích thước

Độ dày

Nhóm màu

Giá (2 Mặt)

Signature

1220 × 2440mm

9mm

Nhóm SC

797.000

Signature

1220 × 2440mm

18mm

Nhóm SC

1.070.000

Signature Salone

1220 × 2745mm

9mm

Nhóm SA

1.430.000

Signature Salone

1220 × 2745mm

18mm

Nhóm SA

1.930.000

Signature chỉ có 2 nhóm màu đặc thù: SC (Standard Collection) và SA (Salone). Phát thải formaldehyde ≤0,11ppm, độ trương nở ≤7% sau 24 giờ.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ván MDF phủ Melamine

Có 4 yếu tố chính ảnh hưởng đến giá gỗ MDF phủ Melamine: loại cốt ván, độ dày, nhóm màu/bề mặt và số lượng mặt phủ. Trong đó, loại cốt ván là yếu tố tác động mạnh nhất đến chi phí, có thể tạo ra chênh lệch giá lên đến 40% giữa dòng thường và dòng cao cấp.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ván MDF phủ Melamine

Loại cốt ván

Loại cốt ván là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành ván MDF phủ Melamine. Đây cũng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng chống ẩm, độ bền và mức độ an toàn của sản phẩm. Cốt ván ảnh hưởng trực tiếp đến tính năng chống ẩm, độ bền và tiêu chuẩn an toàn của sản phẩm.

  • Cốt LBR E2 thường (Series 6): 365.000 đồng giá thấp nhất, phù hợp khu vực khô ráo.
  • Cốt HMR-S E2 chống ẩm (Series 6): 391.000 đồng chênh lệch ~7%, phù hợp khu vực có độ ẩm vừa.
  • Cốt HMR PLUS EPA (Series 9): 501.000 đồng chênh lệch ~37% so với cốt thường, đạt chuẩn CARB-P2/EPA.
  • Cốt HMR PLUS EPA BLUE (Signature): giá khởi điểm cao hơn đáng kể, cốt siêu chống ẩm, dây chuyền chuẩn châu Âu.

Độ dày tấm ván

Độ dày tấm ván là yếu tố quan trọng thứ hai ảnh hưởng đến giá ván MDF phủ Melamine. Độ dày tăng sẽ làm tăng đáng kể lượng nguyên liệu và trọng lượng tấm ván. Độ dày tăng đồng nghĩa với lượng nguyên liệu nhiều hơn và trọng lượng tấm ván lớn hơn.

  • 5,5mm (1 mặt): 295.000 đồng
  • 12mm (1 mặt): 391.000 đồng tăng ~33%
  • 17mm (1 mặt): 513.000 đồng tăng ~74% so với 5,5mm
  • 25mm (1 mặt): 928.000 đồng tăng ~215% so với 5,5mm

Nhóm màu và bề mặt hoàn thiện

Nhóm màu và bề mặt hoàn thiện cũng tác động rõ rệt đến giá thành sản phẩm. Nhóm màu phản ánh mức độ phức tạp trong sản xuất lớp trang trí, chi phí mực in và công nghệ bề mặt.

  • Nhóm 1–2: Màu trơn phổ thông, vân gỗ cơ bản sẽ có giá thấp nhất.
  • Nhóm 3–4: Màu hiệu ứng đặc biệt như bóng gương, giả đá, vân nổi, màu tối hoặc màu sắc độc đáo sẽ có giá cao hơn 20–30%.
  • Nhóm 5: Nhóm màu trung gian đặc thù, giá nằm giữa Nhóm 2 và Nhóm 3.
  • Nhóm SC, SA (Signature): Bộ sưu tập màu thiết kế cao cấp, texture Real Touch có mức giá riêng biệt.

Số mặt phủ

Số lượng mặt phủ Melamine là yếu tố dễ nhận thấy nhất trong bảng giá. Tấm 2 mặt phủ đắt hơn tấm 1 mặt từ 50.000–120.000 đồng/tấm tùy dòng và độ dày. Tấm 2 mặt phủ được dùng khi cả hai phía tấm ván đều hiển thị. Với kệ sách mặt sau gắn tường, chỉ cần tấm 1 mặt là đủ.

Lý do nên chọn ván gỗ công nghiệp phủ Melamine

Có 6 lý do chính nên chọn ván gỗ công nghiệp phủ Melamine: bề mặt bền đẹp, đa dạng thẩm mỹ, giá thành tối ưu, dễ vệ sinh, thân thiện môi trường và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều không gian. Hãy cùng khám phá chi tiết từng lý do để hiểu tại sao ván Melamine trở thành lựa chọn hàng đầu của đa số người tiêu dùng.

Lý do nên chọn ván gỗ công nghiệp phủ Melamine 

  • Bề mặt bền đẹp: Lớp phủ Melamine mang lại bề mặt bền đẹp và dễ bảo dưỡng, giúp sản phẩm nội thất luôn mới sau thời gian dài sử dụng. Lớp Melamine được tạo ra từ nhựa nhiệt rắn ép dưới nhiệt độ tạo nên những ưu điểm nổi bật về độ cứng và khả năng chống chịu.
  • Đa dạng thẩm mỹ: Melamine nổi bật với khả năng tái tạo đa dạng phong cách thiết kế nội thất. Không có vật liệu nào sánh được với melamine về độ phong phú màu sắc và vân bề mặt.
  • Giá thành hợp lý: So với gỗ tự nhiên, gỗ veneer tự nhiên hay HPL laminates, giá MDF phủ melamine có giá thấp hơn đáng kể trong khi vẫn mang lại thẩm mỹ tương đương hoặc vượt trội về độ đồng đều.
  • Thi công nhanh: MDF phủ melamine dễ cắt xẻ, khoan, định hình và lắp đặt hơn nhiều so với gỗ tự nhiên hay vật liệu composite khác. Bề mặt melamine không cần sơn hoàn thiện sau thi công giúp rút ngắn thời gian và chi phí.
  • Độ bền ổn định theo thời gian: Khác với gỗ tự nhiên có thể co ngót, nứt vỡ theo mùa do thay đổi độ ẩm, lõi MDF có cấu trúc đồng nhất và ổn định hơn. Đặc biệt với cốt HMR duy trì hình dạng tốt ngay cả trong môi trường có độ ẩm tương đối cao.
  • An toàn sức khỏe: Các dòng melamine cao cấp như KES Series 9 và Signature đạt tiêu chuẩn CARB Phase 2/EPA TSCA Title VI với mức phát thải formaldehyde ≤0,11ppm thấp hơn nhiều so với tiêu chuẩn E2 thông thường.

Xem thêm: 

Tại sao nên sử dụng tấm Melamine của KES GROUP?

Nên sử dụng tấm Melamine của KES Group vì đây là thương hiệu vật liệu gỗ công nghiệp uy tín tại Việt Nam với hệ sinh thái sản phẩm đa dạng, tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, chính sách giá minh bạch và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp đáp ứng cả nhu cầu gia đình lẫn dự án thương mại quy mô lớn. Đây là những lý do khiến KES Group trở thành lựa chọn được tin dùng rộng rãi trong ngành nội thất:

Nên sử dụng tấm Melamine của KES Group

Hệ sinh thái sản phẩm phân tầng rõ ràng

KES Group cung cấp đầy đủ 3 phân khúc melamine trong một hệ thống duy nhất:

  • Series 6 cho dự án ngân sách tối ưu và nội thất phổ thông.
  • Series 9 cho công trình yêu cầu chống ẩm cao và an toàn phát thải (đạt CARB-P2/EPA).
  • Signature cho nội thất cao cấp, sang trọng với công nghệ bề mặt Real Touch.

Tiêu chuẩn chất lượng quốc tế được kiểm chứng

Các dòng sản phẩm cao cấp của KES Group đạt các chứng nhận quốc tế nghiêm ngặt:

  • CARB Phase 2 / EPA TSCA Title VI (Mỹ): kiểm soát phát thải formaldehyde ≤0,11ppm.
  • BSEN, ASTM, ISO (Signature): tiêu chuẩn kỹ thuật châu Âu và quốc tế.
  • Cốt ván từ 100% sợi gỗ tự nhiên được xử lý nghiêm ngặt, đạt độ trương nở ≤7–10% sau 24 giờ ngâm nước (Series 9).

Chính sách giá minh bạch, bao gồm VAT

Toàn bộ bảng giá KES đã bao gồm VAT và được giao tại kho TP.HCM không có chi phí ẩn sau khi báo giá. Bên cạnh đó, chính sách vận chuyển miễn phí được áp dụng rõ ràng: miễn phí giao hàng cho đơn ván phủ từ 12 triệu đồng trở lên trong khu vực TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và miễn phí giao hàng toàn TP.HCM cho đơn ván sàn trên 50m².

Chính sách hậu mãi và đổi trả chuyên nghiệp

KES Group có quy trình xử lý khiếu nại rõ ràng với thời gian phản hồi trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận hàng. Sản phẩm được đổi trả miễn phí trong các trường hợp: giao sai màu/sai sản phẩm/sai số lượng, sản phẩm bị lỗi nhà sản xuất (vênh, cong, nứt, bong tróc bề mặt melamine), hoặc đốm trắng vượt mức cho phép (>9 đốm/mặt hoặc >3mm).

FAQ

Giá trong bảng báo giá đã bao gồm VAT chưa?

Có, toàn bộ giá niêm yết trong bảng báo giá KES Group đã bao gồm VAT và được giao tại kho Công ty Cổ Phần Tập Đoàn KES. Chi phí vận chuyển đến công trình sẽ được tính riêng, trừ trường hợp đủ điều kiện miễn phí vận chuyển theo chính sách đã nêu.

Melamine Signature dùng cho ứng dụng gì?

Signature là dòng cao cấp nhất của KES, phù hợp cho: tủ bếp, tủ quần áo cao cấp, bàn làm việc, ốp tường, vách ngăn trong các căn hộ cao cấp, biệt thự, khách sạn và showroom. Signature có cốt HMR PLUS EPA BLUE siêu chống ẩm, bề mặt Real Touch và đạt tiêu chuẩn CARB-P2/EPA. 

Gỗ MDF giá bao nhiêu 1m2?

Giá gỗ MDF tính theo mét vuông (m²) dao động từ 60.000đ đến 250.000đ/m² đối với ván thô chưa phủ bề mặt. Nếu đã ép phủ Melamine, mức giá chung khoảng 120.000đ đến 350.000đ/m², tùy thuộc vào độ dày (từ 9mm đến 18mm) và loại lõi thường hay lõi xanh chống ẩm. 

Có gì khác biệt giữa gỗ MDF phủ Melamine và Laminate?

Gỗ MDF phủ Melamine và Laminate đều dùng chung cốt gỗ MDF bên trong, nhưng khác nhau rõ rệt ở lớp phủ bề mặt.

  • Melamine: lớp giấy décor tẩm keo ép trực tiếp lên cốt ván, độ dày mỏng, giá kinh tế hơn. Ván MDF phủ Melamine KES có giá từ 248.000đ/tấm.
  • Laminate (HPL): lớp phủ dày nhiều lớp ép cao áp, chống trầy và va đập tốt hơn, giá cao hơn. Ván MDF phủ Laminate KES (17mm) có giá từ khoảng 871.948đ/tấm.

Trọng lượng của ván MDF 18mm là bao nhiêu?

Một tấm ván gỗ MDF 18mm tiêu chuẩn kích thước 1220 x 2440 mm có trọng lượng dao động từ 33 đến 36 kg đối với ván thường. Đối với ván MDF chống ẩm (lõi xanh), trọng lượng nặng hơn, dao động từ 37 đến 40 kg.

Giá tấm nhựa phủ Melamine là bao nhiêu?

Giá tấm nhựa phủ Melamine (thực tế là ván nhựa PVC cốt lõi dán màng PVC giả vân gỗ hoặc màu đơn sắc) dao động từ 530.000đ đến 1.780.000đ/tấm. Mức giá tùy thuộc vào độ dày, thương hiệu và số mặt phủ, với kích thước tiêu chuẩn phổ biến là 1220mm x 2440mm.

Ván MDF phủ Veneer sồi giá bao nhiêu?

Giá ván MDF phủ Veneer sồi kích thước chuẩn 1220 x 2440 mm dao động từ 675.000đ đến 740.000đ/tấm cho độ dày 17mm chống ẩm. Mức giá cụ thể thay đổi tùy thuộc vào độ dày ván, chất lượng bề mặt (AA hay AB) và loại vân sồi (sồi trắng hay sồi hồng).

Giá ván gỗ MDF hiện nay là bao nhiêu?

Giá ván gỗ MDF khổ chuẩn (1220 x 2440 mm) dao động từ 95.000đ đến 750.000đ/tấm đối với ván thô, và từ 200.000đ đến hơn 1.200.000đ/tấm nếu đã phủ bề mặt Melamine. Mức giá tùy thuộc vào độ dày (3mm đến 25mm) và loại cốt gỗ thường hay lõi xanh chống ẩm.

Bảng giá Laminate hiện tại là bao nhiêu?

Giá tấm Laminate hiện nay dao động rộng từ khoảng 155.000đ đến hơn 5.650.000đ/tấm tùy chủng loại, kích thước, độ dày và thương hiệu. Tham khảo bảng giá tấm foil Laminate (HPL) của KES:

  • Màu cơ bản, đồng màu Melamine (GA): 416.955đ/tấm
  • Vân đá (GC): 959.300đ/tấm
  • Đơn sắc chống vân tay (ATF02): 1.723.680đ/tấm
  • Metal bóng gương (MR): 3.501.225đ/tấm

Tóm lại, giá ván MDF phủ Melamine năm 2026 tại KES GROUP được niêm yết rõ ràng, minh bạch với 3 dòng sản phẩm chính Series 6, Series 9 và Signature, đáp ứng từ nhu cầu phổ thông đến cao cấp. Với bề mặt bền đẹp, đa dạng thẩm mỹ, khả năng chống ẩm tốt, an toàn sức khỏe và giá thành hợp lý, ván MDF phủ Melamine vẫn là lựa chọn tối ưu nhất cho hầu hết công trình nội thất hiện nay.

Bạn đang cần báo giá chi tiết hoặc tư vấn chọn loại ván phù hợp? Hãy liên hệ ngay KES GROUP để được hỗ trợ nhanh nhất và nhận báo giá cập nhật mới nhất năm 2026 nhé!

Xem thêm