Giá ván MDF Kim Tín năm 2026 dao động từ 261.000 đến 1.930.000 VNĐ/tấm (khổ 1220x2440mm, đã bao gồm VAT), phụ thuộc vào ba biến số chính: grade cốt ván, độ dày và số mặt phủ. Việc khác biệt cốt lõi giữa các grade cốt MDF nằm ở khả năng chống ẩm và chuẩn phát thải formaldehyde, không đơn thuần là chênh lệch giá thành. Hãy cùng KES GROUP tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Giá ván MDF bao nhiêu tiền 1 tấm?

Giá ván MDF dao động từ 261.000 đến 1.930.000 VNĐ/tấm tùy grade cốt ván, độ dày và số mặt phủ, trong đó nhóm không chống ẩm có giá thấp nhất và nhóm chống ẩm cao cấp có giá cao nhất. Dưới đây, bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá của 5 dòng cốt MDF theo nhóm màu 1 và 1 mặt phủ Melamine giúp gia chủ hoặc đơn vị thi công định vị nhanh phân khúc phù hợp trước khi đi vào chi tiết từng dòng:
|
Grade
|
Chống ẩm
|
Độ dày phổ biến
|
Giá từ (VNĐ/tấm)
|
|
MBR
|
Không
|
5.5mm
|
261.000
|
|
MBR-S
|
Không
|
5.5–9mm
|
~270.000 – 340.000*
|
|
LBR
|
Không
|
8–17mm
|
292.000 – 496.000
|
|
HMR-S
|
Có (tiêu chuẩn)
|
8–17mm
|
330.000 – 540.000
|
|
HMR PLUS
|
Có (cao cấp, CARB-P2/EPA)
|
5.5–25mm
|
311.000 – 1.930.000
|
Lưu ý: Việc tấm ván được phủ 1 mặt hay 2 mặt cũng tạo ra chênh lệch giá đáng kể, do chi phí nguyên liệu giấy Melamine tăng gấp đôi khi phủ cả hai mặt. Ngoài ra, độ dày cũng là biến số tác động trực tiếp đến giá trong cùng một grade. Ví dụ ở dòng LBR, chênh lệch giữa độ dày 8mm và 17mm có thể lên đến hơn 200.000 VNĐ/tấm, phản ánh chi phí nguyên liệu cốt gỗ tăng tỷ lệ thuận với độ dày ván.
So sánh chi tiết 5 dòng ván MDF
Có 5 dòng ván MDF chính đang được phân loại theo khả năng chống ẩm và chuẩn phát thải: MBR, MBR-S, LBR (nhóm không chống ẩm) và HMR-S, HMR PLUS (nhóm chống ẩm). Sau đây là phân tích chi tiết đặc điểm và ứng dụng của từng dòng.

Xem thêm: Báo giá ván MDF phủ Melamine với 3 loại ván mới nhất 2026
Ván MDF – MBR
Ván MDF grade MBR là dòng cốt phổ thông không chống ẩm, độ dày 5.5mm, giá từ 261.000 VNĐ/tấm, mức giá thấp nhất trong 5 dòng sản phẩm. Cụ thể hơn, nhờ mức giá tối ưu, grade MBR phù hợp cho nội thất văn phòng, kệ trang trí và các hạng mục sử dụng tại khu vực khô ráo, không tiếp xúc thường xuyên với độ ẩm cao. Với độ dày mỏng 5.5mm, grade này thường được ứng dụng làm mặt hậu tủ, đáy ngăn kéo hoặc các chi tiết trang trí không chịu tải trọng lớn, nơi yếu tố chịu lực không phải ưu tiên hàng đầu so với chi phí đầu tư.
Ván MDF – MBR-S
Ván MDF grade MBR-S là biến thể tương đồng nhóm MBR nhưng có xử lý bề mặt và độ mịn khác biệt nhẹ, hiện chưa có bảng giá chính thức được công bố đầy đủ. Khách hàng quan tâm đến grade này nên liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh để nhận thông số kỹ thuật và báo giá chính xác trước khi đưa vào kế hoạch mua hàng.
Ván MDF – LBR
Ván MDF grade LBR không chống ẩm nhưng có độ dày linh hoạt hơn đáng kể so với MBR, dao động từ 8-17mm, giá từ 292.000 đến 496.000 VNĐ/tấm tùy độ dày. Do đó, grade này phù hợp cho các hạng mục cần độ dày đa dạng hơn như tủ áo, bàn học và vách ngăn,... những ứng dụng đòi hỏi độ chịu lực cao hơn nhóm MBR nhưng vẫn ở khu vực không yêu cầu khả năng chống ẩm.
Ngoài ra, dải độ dày rộng của LBR còn cho phép đơn vị thi công linh hoạt lựa chọn theo từng cấu kiện cụ thể trong cùng một công trình, ví dụ dùng độ dày 17mm cho cánh tủ chịu lực và độ dày 8-9mm cho các vách ngăn nhẹ, tối ưu chi phí tổng thể mà không ảnh hưởng đến độ bền cần thiết.
Ván MDF Chống Ẩm – HMR-S
Ván MDF grade HMR-S thuộc nhóm chống ẩm tiêu chuẩn, độ dày 8-17mm, giá từ 330.000 đến 540.000 VNĐ/tấm (Nhóm 1, 1 mặt). Đặc biệt, độ trương nở của grade này được kiểm soát tốt, phù hợp cho tủ bếp và các khu vực có độ ẩm trung bình mà không cần đến chuẩn phát thải cao cấp như HMR PLUS giúp tối ưu chi phí cho những công trình không yêu cầu chứng nhận quốc tế.
So với nhóm HMR PLUS, chênh lệch giá của HMR-S thấp hơn đáng kể ở cùng độ dày, phù hợp cho các dự án dân dụng quy mô vừa và nhỏ ưu tiên cân bằng giữa ngân sách và khả năng chống ẩm thực tế.
Ván MDF Chống Ẩm – HMR PLUS
Ván MDF grade HMR PLUS là dòng chống ẩm cao cấp nhất, đạt chuẩn CARB-P2/EPA với mức phát thải formaldehyde tối đa 0.11ppm, độ dày linh hoạt nhất trong 5 dòng (5.5-25mm).
Grade này còn được dùng làm cốt cho cả ba dòng sản phẩm Series 6, Series 9 và Signature, với giá dao động từ 311.000 VNĐ/tấm (độ dày 5.5mm) đến 1.930.000 VNĐ/tấm (Signature Salone 18mm, 2 mặt) biên độ giá rộng nhất trong 5 dòng do phục vụ đồng thời cả phân khúc phổ thông lẫn cao cấp. Vì vậy, khi lựa chọn HMR PLUS, khách hàng cần xác định rõ dòng sản phẩm cụ thể (Series 6, Series 9 hay Signature) để nhận báo giá chính xác.
Xem thêm: Báo giá ván MDF chống ẩm phủ Melamine mới nhất 2026
Nên chọn ván MDF nào theo mục đích sử dụng?

Việc chọn grade ván MDF nên dựa trên mục đích sử dụng cụ thể: khu vực khô ráo ưu tiên MBR, hạng mục cần độ dày linh hoạt chọn LBR, khu vực ẩm trung bình chọn HMR-S, còn dự án yêu cầu chuẩn an toàn quốc tế cần HMR PLUS.
|
Nhu cầu
|
Grade
|
Lý do
|
|
Nội thất văn phòng, khu vực khô ráo, ngân sách tối ưu
|
MBR
|
Giá thấp nhất, đủ đáp ứng môi trường không ẩm
|
|
Tủ áo, bàn học, vách ngăn cần độ dày linh hoạt
|
LBR
|
Đa dạng độ dày 8-17mm, không phát sinh chi phí chống ẩm không cần thiết
|
|
Tủ bếp, khu vực ẩm trung bình
|
HMR-S
|
Cân bằng giữa chi phí và khả năng chống ẩm
|
|
Nội thất cao cấp, dự án yêu cầu chuẩn an toàn quốc tế
|
HMR PLUS
|
Duy nhất đạt CARB-P2/EPA, phù hợp dự án xuất khẩu/khách sạn
|
|
Cần xử lý bề mặt đặc thù
|
MBR-S
|
Liên hệ tư vấn trước khi quyết định — dữ liệu giá chưa đầy đủ
|
Ví dụ, một đơn vị thi công nội thất tủ bếp nếu chọn grade LBR (không chống ẩm) thay vì HMR-S chỉ để tiết kiệm khoảng 40.000-50.000 VNĐ/tấm, có thể phải đối mặt với chi phí sửa chữa hoặc thay thế cao hơn nhiều lần sau 1-2 năm sử dụng khi cốt ván bị trương nở do tiếp xúc hơi ẩm thường xuyên từ khu vực bếp.
FAQ
Đơn giá ván MDF?
Đơn giá ván MDF (khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm) dao động tùy thuộc vào độ dày, loại lõi (thường hay lõi xanh chống ẩm) và lớp phủ bề mặt, cụ thể từ 261.000 đến 1.930.000 VNĐ/tấm tại KES GROUP.
Ván MDF 15mm giá bao nhiêu?
Giá ván MDF 15mm dao động từ 250.000 đến 650.000 VNĐ/tấm (khổ tiêu chuẩn 1220 x 2440mm) tùy thuộc vào loại lõi gỗ, bề mặt phủ và thương hiệu sản xuất.
Gỗ ván bao nhiêu tiền 1m³?
Giá gỗ ván hiện nay dao động rất mạnh tùy loại gỗ công nghiệp hay gỗ tự nhiên. Trung bình, 1m³ gỗ ván công nghiệp (như MDF, MFC, HDF) có giá từ 7.000.000 đến 25.000.000 VNĐ, trong khi 1m³ gỗ ván tự nhiên có thể từ 15.000.000 đến 70.000.000 VNĐ trở lên.
Gỗ công nghiệp MDF bao nhiêu tiền 1m²?
Giá gỗ công nghiệp MDF phụ thuộc vào loại lõi và lớp phủ bề mặt, thường dao động từ 150.000 đến 1.000.000 VNĐ/m² đối với vật liệu thô và bề mặt cơ bản. Khi làm thành phẩm nội thất như tủ, giường, giá tính theo mét vuông hoàn thiện sẽ rơi vào khoảng 2.000.000 đến 4.000.000 VNĐ/m².
Chất liệu MDF là gì?
Gỗ MDF, viết tắt của Medium Density Fiberboard (ván sợi mật độ trung bình), là một loại ván gỗ công nghiệp được làm từ các sợi gỗ tự nhiên nghiền mịn, trộn với keo và chất kết dính, sau đó ép chặt thành tấm dưới nhiệt độ và áp suất cao. Quy trình sản xuất này giúp tạo ra bề mặt đồng nhất, không có vân gỗ tự nhiên như gỗ nguyên khối, thuận lợi cho việc phủ các lớp bề mặt trang trí như Melamine, Laminate hoặc Acrylic.
Ván ép 1220x2440 giá bao nhiêu?
Giá ván ép kích thước tiêu chuẩn 1220 x 2440mm phụ thuộc vào loại ván và độ dày, mức giá chung dao động từ 65.000 đến 795.000 VNĐ/tấm. Cần lưu ý rằng ván ép (plywood) và ván MDF là hai loại cốt gỗ công nghiệp khác nhau về cấu tạo dẫn đến sự khác biệt về giá thành và ứng dụng phù hợp giữa hai loại vật liệu này.
1 khối gỗ ván ép bao nhiêu kg?
1 khối (m³) ván ép thường nặng khoảng 480 đến 700 kg, trọng lượng cụ thể dao động tùy thuộc vào loại gỗ lõi (gỗ keo, bạch đàn, thông hay gỗ dương) và loại keo dán ép ván được sử dụng.
Tóm lại, giá ván MDF Kim Tín cần dựa trên đối chiếu đồng thời giữa ngân sách, môi trường sử dụng và yêu cầu về chuẩn phát thải của từng dự án cụ thể. Trong 5 dòng cốt MDF hiện có, HMR PLUS nổi bật với khả năng ứng dụng đa dạng và độ dày linh hoạt phục vụ cả ba dòng sản phẩm Series 6, Series 9 và Signature. Để nhận bảng giá chi tiết theo từng nhóm màu và số mặt phủ, cũng như tư vấn grade phù hợp cho dự án cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ hotline (028) 3950 6618 hoặc truy cập kesgroup.vn.
Xem thêm: