Giá sàn gỗ công nghiệp năm 2026 dao động từ 291.500 đến 495.000 VNĐ/m², phụ thuộc vào ba biến số chính: độ dày cốt ván, kiểu lắp đặt và chuẩn chống trầy xước. Bên cạnh đó, KES GROUP hiện giao hàng sàn gỗ công nghiệp trên phạm vi toàn quốc, bao gồm cả khu vực Hà Nội, dù trụ sở sản xuất và showroom chính chỉ đặt tại TP.HCM. Hãy cùng KES GROUP tìm hiểu chi tiết bảng giá, chính sách giao hàng trong bài viết dưới đây.
Bảng giá sàn gỗ công nghiệp

Bảng giá sàn gỗ công nghiệp KES Series 6 hiện có 5 mã sản phẩm, dao động từ 291.500 đến 495.000 VNĐ/m² tùy độ dày và kiểu lắp đặt, áp dụng thống nhất cho khách hàng trên toàn quốc bao gồm Hà Nội. Bảng dưới đây trình bày chi tiết từng mã sản phẩm cùng thông số kỹ thuật giúp khách hàng đối chiếu trước khi lựa chọn:
|
Mã sản phẩm
|
Độ dày x Khổ
|
Kiểu lắp
|
Giá niêm yết (VNĐ/m²)
|
Bảo hành
|
|
Series 6 AC4
|
8mm x 196mm
|
Thẳng hàng
|
291.500
|
25 năm
|
|
Series 6 AC4
|
8mm x 144mm
|
Thẳng hàng
|
293.700
|
25 năm
|
|
Series 6 AC4
|
12mm x 196mm
|
Thẳng hàng
|
396.000
|
25 năm
|
|
Series 6 AC4
|
12mm x 144mm
|
Thẳng hàng
|
398.200
|
25 năm
|
|
Series 6 Herringbone AC4
|
12mm x 99mm x 594mm
|
Xương cá
|
495.000
|
25 năm
|
Nguồn: Bảng giá KES GROUP cập nhật 28/04/2026. Giá đã bao gồm VAT, giao tại kho TP.HCM. Giá trên chưa bao gồm công lắp đặt và phụ kiện đi kèm (nẹp, len chân tường, lớp lót).
Bên cạnh đó, dòng Series 6 hiện có nhiều mã màu vân sồi khác nhau để khách hàng lựa chọn theo phong cách thiết kế, gồm các collection SUNKISSED (mã 615), GEAUX (mã 842), CARTON (mã 1271), RIVERTRAIL Collection (mã 1275, 1279) cho kiểu lắp thẳng hàng và FISH BONE Collection (mã A15, 1776, 1240) cho kiểu lắp xương cá.
KES GROUP có giao sàn gỗ công nghiệp ra Hà Nội không?
KES GROUP giao hàng sàn gỗ công nghiệp ra Hà Nội và toàn quốc nhưng không vận hành showroom trực tiếp tại khu vực miền Bắc, đây là điểm khác biệt quan trọng khách hàng cần nắm rõ trước khi đặt hàng. Vệc không có showroom tại chỗ không đồng nghĩa với việc khách hàng Hà Nội bị hạn chế tiếp cận sản phẩm, mà chỉ ảnh hưởng đến một số chính sách cụ thể liên quan đến vận chuyển và trải nghiệm xem hàng trực tiếp.

Bảng dưới đây trình bày đầy đủ các thông tin cần minh bạch với khách hàng miền Bắc trước khi quyết định đặt hàng, bao gồm vị trí trụ sở, phạm vi giao hàng và chính sách vận chuyển:
|
Tiêu chí
|
Thực tế tại KES GROUP
|
|
Trụ sở / Showroom
|
69 Nguyễn Thi, Phường Chợ Lớn, TP.HCM
|
|
Giao hàng
|
Nhận đơn toàn quốc, bao gồm Hà Nội
|
|
Miễn phí vận chuyển
|
Chỉ áp dụng đơn trên 12 triệu VNĐ trong khu vực TP.HCM/Đồng Nai/Bình Dương
|
|
Chi phí vận chuyển ra Hà Nội
|
Tính riêng theo khối lượng/đơn hàng, khách cần liên hệ hotline để nhận báo giá vận chuyển cụ thể
|
Đặc biệt, do chính sách miễn phí vận chuyển chỉ giới hạn trong khu vực TP.HCM, Đồng Nai và Bình Dương, khách hàng tại Hà Nội cần chủ động liên hệ hotline để nhận báo giá vận chuyển cụ thể theo khối lượng đơn hàng trước khi chốt ngân sách tổng thể, tránh trường hợp chỉ tính giá vật liệu mà bỏ sót chi phí vận chuyển liên vùng.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá sàn gỗ công nghiệp?
Giá sàn gỗ công nghiệp bị chi phối bởi 4 biến số kỹ thuật chính: độ dày cốt ván, chuẩn chống trầy AC-rating, mật độ cốt HDF và kiểu lắp đặt. Sau đây là phân tích chi tiết vai trò của từng yếu tố đối với mức giá cuối cùng.

Độ dày cốt ván
Độ dày cốt ván là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và rõ rệt nhất đến giá sàn gỗ công nghiệp, trong đó độ dày 12mm có giá cao hơn khoảng 36% so với độ dày 8mm cùng dòng sản phẩm. Tuy nhiên, chênh lệch giá này đi kèm với sự khác biệt thực chất về công năng sử dụng, không đơn thuần là chênh lệch chi phí nguyên liệu.
|
Tiêu chí
|
8mm
|
12mm
|
|
Series 6
|
291.500 – 293.700 VNĐ/m²
|
396.000 – 398.200 VNĐ/m²
|
|
Độ ổn định chân đế
|
Trung bình
|
Cao hơn, ít cảm giác "rỗng" khi đi lại
|
|
Phù hợp không gian
|
Phòng ngủ, phòng khách tải trọng nhẹ
|
Khu vực lưu lượng đi lại cao, thương mại
|
|
Khả năng chịu lực điểm
|
Trung bình
|
Tốt hơn cho đồ nội thất nặng
|
Chuẩn chống trầy AC-Rating
Chuẩn chống trầy AC-rating quyết định khả năng chịu mài mòn của bề mặt sàn, trong đó dòng Series 6 của KES đạt chuẩn AC4. Bảng dưới đây so sánh 3 mức chuẩn AC phổ biến trên thị trường để khách hàng hiểu rõ vị trí của AC4 trong thang đo tổng thể.
|
Chuẩn AC
|
Mức chịu mài mòn
|
Ứng dụng
|
Giá tham chiếu (VNĐ/m²)
|
|
AC3
|
Trung bình
|
Phòng ngủ, không gian ít đi lại
|
~180.000 – 250.000
|
|
AC4
|
Cao
|
Phòng khách, căn hộ, văn phòng
|
291.500 – 495.000
|
|
AC5
|
Rất cao
|
Khu vực thương mại lưu lượng lớn
|
~350.000 – 550.000
|
Mật độ cốt HDF và lớp cân bằng
Mật độ cốt HDF và lớp cân bằng là hai yếu tố kỹ thuật quyết định độ bền lâu dài của sàn gỗ công nghiệp, trong đó dòng Series 6 đạt mật độ 830-860 kg/m³ kết hợp lớp cân bằng SureCore™. Đây là những chỉ số kỹ thuật thực chất quyết định chất lượng, thay vì chỉ dựa vào cảm quan bề ngoài khi lựa chọn sản phẩm.
- Mật độ 830-860 kg/m³: Mật độ càng cao, khả năng kháng ẩm và chịu lực càng tốt, đây là chỉ số kỹ thuật quan trọng hơn màu sắc lõi ván khi đánh giá chất lượng thực tế của sản phẩm.
- Lớp cân bằng SureCore™: Tăng độ ổn định kích thước, hạn chế cong vênh khi nhiệt độ và độ ẩm thay đổi, đặc biệt quan trọng với khí hậu miền Bắc có biên độ nhiệt theo mùa lớn hơn đáng kể so với miền Nam.
- Hèm khóa Tightlock: Liên kết khít giữa các tấm ván, giảm thời gian thi công và hạn chế phát sinh chi phí nhân công so với các loại hèm khóa thông thường trên thị trường.
Chi phí lắp đặt trọn gói sàn gỗ công nghiệp tính như thế nào?

Công thức tính tổng chi phí lắp đặt trọn gói gồm 4 thành phần: chi phí vật liệu (VNĐ/m² nhân diện tích), chi phí nhân công lắp đặt, phụ kiện đi kèm và chi phí vận chuyển. Sau đây là bảng chi tiết từng hạng mục để khách hàng dự trù ngân sách tổng thể một cách chính xác.
|
Hạng mục
|
Đơn giá tham chiếu
|
Ghi chú
|
|
Vật liệu sàn (Series 6, AC4)
|
291.500 – 495.000 VNĐ/m²
|
Giá tại kho TP.HCM
|
|
Lớp lót chống ẩm (foam/PE)
|
~15.000 – 25.000 VNĐ/m²
|
Dữ liệu tham chiếu thị trường
|
|
Nhân công lắp đặt
|
~40.000 – 70.000 VNĐ/m²
|
Dữ liệu tham chiếu thị trường, thay đổi theo khu vực và độ phức tạp (Herringbone cao hơn thẳng hàng)
|
|
Nẹp/len chân tường
|
~30.000 – 50.000 VNĐ/mét dài
|
Dữ liệu tham chiếu thị trường
|
|
Vận chuyển ra Hà Nội
|
Báo giá riêng theo khối lượng
|
Liên hệ hotline (028) 3950 6618 để nhận báo giá chính xác
|
FAQ
Sàn gỗ công nghiệp 8mm và 12mm loại nào tốt hơn?
Sàn 12mm có độ ổn định chân đế và khả năng chịu lực tốt hơn, phù hợp khu vực lưu lượng đi lại cao; sàn 8mm tiết kiệm chi phí hơn khoảng 36%, phù hợp phòng ngủ và không gian tải trọng nhẹ.
Sàn gỗ công nghiệp chống ẩm được bao lâu?
Cốt HDF xanh chống ẩm mật độ 830-860 kg/m³ của KES Series 6 đi kèm chính sách bảo hành 25 năm, nhưng thời gian sử dụng thực tế phụ thuộc vào điều kiện thi công và bảo trì.
Giá sàn gỗ công nghiệp đã bao gồm công lắp đặt chưa?
Chưa. Bảng giá niêm yết chỉ áp dụng cho vật liệu sàn, giao tại kho TP.HCM; chi phí nhân công, phụ kiện và vận chuyển được tính riêng theo từng đơn hàng cụ thể.
KES GROUP có showroom tại Hà Nội không?
Không. KES GROUP có trụ sở tại TP.HCM và giao hàng toàn quốc bao gồm Hà Nội, nhưng chưa vận hành showroom trực tiếp tại khu vực miền Bắc.
Chuẩn AC4 nghĩa là gì?
AC4 là chuẩn chống trầy xước mức cao trong thang đo AC (Abrasion Class), phù hợp cho không gian sinh hoạt gia đình và văn phòng có lưu lượng đi lại thường xuyên, cao hơn chuẩn AC3 nhưng thấp hơn AC5 dùng cho khu vực thương mại lưu lượng lớn.
Tóm lại, giá sàn gỗ công nghiệp phụ thuộc vào độ dày, chuẩn AC-rating, mật độ cốt HDF và kiểu lắp đặt. Với khách hàng tại Hà Nội, dù KES GROUP chưa có showroom tại chỗ, chính sách giao hàng toàn quốc vẫn đảm bảo khả năng tiếp cận sản phẩm đạt chuẩn AC4, mật độ HDF 830-860 kg/m³ và bảo hành 25 năm. Để nhận báo giá chính xác theo diện tích thi công cùng chi phí vận chuyển cụ thể ra Hà Nội, quý khách vui lòng liên hệ hotline (028) 3950 6618 để được tư vấn.