Bảng màu gỗ công nghiệp là tập hợp các mã màu, mẫu vân được áp dụng trên từng loại bề mặt phủ như Melamine, Laminate hay Acrylic, quyết định trực tiếp đến thẩm mỹ và mức giá của tấm ván thành phẩm. Mỗi mã màu được gắn với một nhóm giá, cần tra cứu mục lục mã màu đính kèm để xác định đúng đơn giá khi đặt hàng. Trong bài viết này, KES GROUP sẽ tổng hợp các nhóm mã màu thực tế theo từng loại bề mặt, cách đọc ký hiệu hiệu ứng và hướng dẫn chọn màu phù hợp với không gian nội thất của bạn.
Bảng màu gỗ công nghiệp là gì?
Bảng màu gỗ công nghiệp là danh mục mã màu của các loại vật liệu phủ bề mặt (Melamine, Laminate, Acrylic) được dán lên cốt gỗ công nghiệp như MDF, ván dăm, chứ không phải màu của bản thân cốt gỗ.

Vì sao bảng màu gỗ công nghiệp phụ thuộc vào loại bề mặt phủ?
Màu sắc của một tấm ván gỗ công nghiệp hoàn toàn do lớp phủ bên ngoài quyết định, vì cốt gỗ bên trong (MDF, HMR, LBR) chỉ có màu tự nhiên của gỗ nghiền ép. Cùng một cốt ván MDF HMR PLUS EPA nhưng khi phủ Melamine sẽ cho ra một bảng màu khác hẳn so với khi phủ Laminate hay Acrylic.

Các nhóm màu phổ biến trong bảng màu gỗ công nghiệp

Dựa trên hệ thống mã màu thực tế, bảng màu gỗ công nghiệp được chia thành các nhóm chính sau:
|
Nhóm màu
|
Mô tả
|
Ví dụ mã màu thực tế
|
|
Đơn sắc cơ bản
|
Màu trơn, không vân
|
10101T (mã trắng nền, dùng chung cho Series 6 và Series 9)
|
|
Vân gỗ
|
Mô phỏng vân gỗ tự nhiên
|
MARRON (S6 29772T), WYOMING MAPLE (S6 27402PL)
|
|
Vân đá
|
Mô phỏng vân đá tự nhiên
|
TRAVERTINE (S9-30004BT), TRAVERTINO (ST 30006 SA)
|
|
Vân da/vân vải
|
Mô phỏng chất liệu da, vải
|
Nhóm GE, GF trên bảng giá Laminate
|
|
Ánh kim, bóng gương
|
Hiệu ứng kim loại, bóng gương
|
Nhóm MR (Metal bóng gương) trên Laminate
|
Bảng màu Melamine gồm những mã màu nào?
Bảng màu Melamine của KES được phân theo 3 dòng sản phẩm (Series 6, Series 9, Signature), mỗi dòng có bộ mã màu và nhóm giá riêng, thể hiện qua ký hiệu cuối mã màu.

Nhóm màu đơn sắc và vân gỗ
Theo catalogue thực tế, một số mã màu tiêu biểu theo từng dòng như sau:
|
Dòng sản phẩm
|
Tên màu
|
Mã màu
|
Hiệu ứng
|
|
Series 6
|
Marron
|
S6 29772T
|
Vân gỗ (T)
|
|
Series 6
|
Wyoming Maple
|
S6 27402PL
|
Vân gỗ bóng (PL)
|
|
Series 6
|
Patina
|
S6 10235LT
|
Vân gỗ nhạt (LT)
|
|
Series 9
|
Bergerac Oak
|
S9 21416EV
|
Bề mặt sần (EV)
|
|
Series 9
|
Travertine
|
S9-30004BT
|
Vân đá (BT)
|
|
Series 9
|
Tawny Orange
|
S9 10220T
|
Vân gỗ (T)
|
|
Signature
|
Travertino
|
ST 30006 SA
|
Nhóm Signature Aurora (SA)
|
|
Signature
|
Heritage
|
ST 21015 SA
|
Nhóm Signature Aurora (SA)
|
|
Signature
|
Mapple Shield
|
ST 21001SC
|
Nhóm Signature (SC)
|
Cách đọc ký hiệu hiệu ứng bề mặt Melamine
Ký hiệu ở cuối mã màu thể hiện hiệu ứng bề mặt cụ thể, giúp người mua hình dung sản phẩm trước khi đặt hàng:
|
Ký hiệu
|
Hiệu ứng
|
Đặc điểm
|
|
T
|
Vân gỗ
|
Mô phỏng vân gỗ tự nhiên
|
|
LT
|
Vân gỗ nhạt
|
Tông màu sáng hơn nhóm T
|
|
PL
|
Vân gỗ bóng
|
Vân gỗ kết hợp độ bóng cao
|
|
EV
|
Bề mặt sần
|
Hiệu ứng khắc nổi, chống trơn trượt
|
|
BT
|
Vân đá
|
Mô phỏng vân đá tự nhiên
|
|
SH
|
Bề mặt hiệu ứng đơn sắc
|
Một số mã như 10204SH được tích hợp sẵn màng film chống trầy xước cho ván chống ẩm
|
|
SA / SC
|
Nhóm Signature
|
Ký hiệu riêng cho dòng Signature cao cấp
|
Lưu ý, với các mã màu đơn sắc có bề mặt hiệu ứng như G, SH, SMM, MM, nhà sản xuất khuyến cáo sử dụng thêm dịch vụ dán màng film chống trầy (phụ thu khoảng 26.000đ/mặt) do các bề mặt này dễ bị ảnh hưởng bởi quá trình vận chuyển và gia công.
Bảng màu Laminate và Acrylic có gì khác biệt?
Laminate có bảng màu phân nhóm theo hoa văn với chênh lệch giá rõ rệt giữa các nhóm, còn Acrylic tập trung vào hiệu ứng bóng gương và đơn sắc cao cấp với mức giá cao hơn.
Bảng màu Laminate

Theo bảng báo giá tấm foil Laminate khổ 1220x2440mm, mỗi nhóm hoa văn tương ứng với một mức giá cụ thể:
|
Nhóm giá
|
Loại hoa văn
|
Đơn giá (VNĐ/tấm foil)
|
|
GA
|
Màu cơ bản, đồng màu Melamine
|
416.955
|
|
GB
|
Vân vải
|
538.650
|
|
GE, GF
|
Màu đơn sắc, màu nhũ kim loại, vân da
|
892.600
|
|
GC
|
Vân đá
|
959.300
|
|
GH
|
Vân beton
|
1.007.265
|
|
ATF02
|
Đơn sắc chống vân tay
|
1.723.680
|
|
ATF01
|
Đơn sắc chống vân tay siêu mịn
|
2.222.640
|
|
MR
|
Metal bóng gương
|
3.501.225
|
|
BK
|
Mặt hậu, chống cong
|
203.490
|
Bảng màu Acrylic

Bảng màu Acrylic của KES tập trung vào hiệu ứng bóng gương đồng nhất thay vì đa dạng hoa văn như Laminate:
|
Sản phẩm
|
Đặc điểm
|
Giá tham khảo
|
|
Tấm Foil Acrylic KES
|
Bóng gương 1 mặt
|
729.000đ/tấm
|
|
Tấm ván phủ 1 mặt Acrylic/1 mặt Melamine trắng 10101T
|
Kết hợp Acrylic và nền Melamine trắng chuẩn
|
1.652.000đ/tấm
|
|
Tấm ván phủ 1 mặt Acrylic/1 mặt Acrylic
|
Bóng gương 2 mặt
|
2.381.000đ/tấm
|
Cách chọn mã màu gỗ công nghiệp phù hợp với không gian nội thất
Nên chọn mã màu theo 2 yếu tố chính: diện tích, ánh sáng của không gian và phong cách thiết kế tổng thể, đồng thời tham khảo nhóm giá tương ứng với ngân sách.

Chọn màu theo diện tích và ánh sáng không gian
- Không gian thiếu sáng: Nên ưu tiên các mã màu đơn sắc sáng như nhóm GA (trắng, be) hoặc mã 10101T để tạo cảm giác rộng rãi hơn.
- Không gian nhiều ánh sáng tự nhiên: Có thể sử dụng các mã vân gỗ đậm như Marron (S6 29772T) hoặc vân đá như Travertine (S9-30004BT) để tạo điểm nhấn sang trọng.
Chọn màu theo phong cách thiết kế
- Phong cách hiện đại: Ưu tiên nhóm màu đơn sắc cơ bản (GA), vân gỗ nhạt (LT) để giữ tổng thể thanh gọn.
- Phong cách sang trọng: Phù hợp với các mã vân gỗ bóng (PL) như Wyoming Maple hoặc dòng Signature (SA, SC) có hiệu ứng "Real Touch".
- Phong cách công nghiệp: Có thể cân nhắc nhóm vân beton (GH) hoặc bề mặt sần (EV) như Bergerac Oak để tạo chất liệu thô mộc.
Xu hướng bảng màu gỗ công nghiệp trong năm 2026?
Xu hướng bảng màu gỗ công nghiệp năm 2026 tiếp tục ưu tiên nhóm màu trung tính và vân gỗ tự nhiên tông sáng, đồng thời phát triển thêm các dòng bề mặt cao cấp như Signature với hiệu ứng chạm thật.

Nhóm màu đơn sắc sáng (trắng, be, ghi nhạt) và vân gỗ tự nhiên tông trung tính tiếp tục dẫn đầu nhờ khả năng phối hợp linh hoạt với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Bên cạnh đó, các dòng cao cấp như Melamine Signature với hiệu ứng "Real Touch" đang được ưa chuộng cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ.
Mua ván gỗ công nghiệp theo bảng màu ở đâu uy tín?
Bạn nên mua ván gỗ công nghiệp theo bảng màu tại KES GROUP vì đơn vị công bố đầy đủ mục lục mã màu theo từng dòng sản phẩm (Melamine Series 6, Series 9, Signature, Laminate, Acrylic), kèm nhóm giá tương ứng (Nhóm 1–5 với Melamine, GA–MR với Laminate). Nhờ vậy, khách hàng có thể tra cứu chính xác đơn giá của từng mã màu trước khi đặt hàng, tránh nhầm lẫn hoặc phát sinh chi phí ngoài dự kiến khi lên đơn thực tế.

Bên cạnh đó, đội ngũ kinh doanh của KES hỗ trợ tư vấn chọn mã màu đồng bộ giữa Melamine, Laminate và chỉ dán cạnh, vì mỗi vật liệu có nền và công nghệ sản xuất khác nhau.
Tóm lại, việc nắm rõ bảng màu gỗ công nghiệp từ mã màu, ký hiệu hiệu ứng đến nhóm giá giúp bạn chọn đúng vật liệu phù hợp không gian và ngân sách, dù đang tìm hiểu các loại sàn gỗ công nghiệp hay bề mặt phủ cho nội thất. KES GROUP với mục lục mã màu minh bạch cùng đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn dễ dàng đưa ra lựa chọn phù hợp nhất. Liên hệ ngay với KES GROUP để được tư vấn miễn phí và báo giá chi tiết.